| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2451 | Nguyễn Kim Huy | 10/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049840 | DDK.I1.2572.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2452 | Nguyễn Lê Tuyết Mai | 29/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049893 | DDK.I1.2625.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2453 | Nguyễn Lê Uyên | 20/06/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0050061 | DDK.I1.2793.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2454 | Nguyễn Mậu Huy | 20/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049841 | DDK.I1.2573.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2455 | Nguyễn Minh Quang | 26/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049957 | DDK.I1.2689.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2456 | Nguyễn Minh Tuấn | 19/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050054 | DDK.I1.2786.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2457 | Nguyễn Ngọc Huyền | 12/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049850 | DDK.I1.2582.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2458 | Nguyễn Ngọc Quang | 26/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049958 | DDK.I1.2690.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2459 | Nguyễn Ngọc Trường | 19/12/2022 | Quảng Nam | DND.I1.0050043 | DDK.I1.2775.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2460 | Nguyễn Ngọc Ý | 20/10/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050076 | DDK.I1.2808.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2461 | Nguyễn Nhã Bảo Uyên | 11/04/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0050062 | DDK.I1.2794.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2462 | Nguyễn Như Cường | 21/03/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049748 | DDK.I1.2480.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2463 | Nguyễn Phạm Quốc Huy | 07/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049842 | DDK.I1.2574.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2464 | Nguyễn Phan Bảo Chung | 01/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049745 | DDK.I1.2477.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2465 | Nguyễn Phan Khánh Huyền | 18/12/2022 | Đà Nẵng | DND.I1.0049851 | DDK.I1.2583.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2466 | Nguyễn Phan Linh Kiều | 19/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049865 | DDK.I1.2597.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2467 | Nguyễn Phan Trung Dũng | 13/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049781 | DDK.I1.2513.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2468 | Nguyễn Phú | 12/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049940 | DDK.I1.2672.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2469 | Nguyễn Phúc Đạt | 03/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049759 | DDK.I1.2491.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2470 | Nguyễn Phước Bảo Minh | 15/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049900 | DDK.I1.2632.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2471 | Nguyễn Phước Tặng | 02/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049985 | DDK.I1.2717.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2472 | Nguyễn Phương Nam | 27/07/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0049903 | DDK.I1.2635.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2473 | Nguyễn Quang Phước Tài | 23/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049978 | DDK.I1.2710.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2474 | Nguyễn Tấn Khánh | 10/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049857 | DDK.I1.2589.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2475 | Nguyễn Tất Hoàng | 15/06/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049822 | DDK.I1.2554.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |