STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2426 Nguyễn Đặng Đại Nam 07/05/2000 Quảng Bình DND.I1.0049902 DDK.I1.2634.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2427 Nguyễn Đăng Gia Huy 30/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0049839 DDK.I1.2571.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2428 Nguyễn Đăng Khoa 22/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049860 DDK.I1.2592.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2429 Nguyễn Đình Anh 27/07/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049728 DDK.I1.2460.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2430 Nguyễn Đình Hiếu 26/07/1999 Nghệ An DND.I1.0049812 DDK.I1.2544.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2431 Nguyễn Đình Khoa 10/03/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049861 DDK.I1.2593.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2432 Nguyễn Đình Long 13/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049879 DDK.I1.2611.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2433 Nguyễn Đình Quân 10/02/2000 Nghệ An DND.I1.0049953 DDK.I1.2685.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2434 Nguyễn Đình Sáng 01/06/2001 Nghệ An DND.I1.0049973 DDK.I1.2705.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2435 Nguyễn Đức Duy 12/03/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049785 DDK.I1.2517.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2436 Nguyễn Đức Hào 11/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049804 DDK.I1.2536.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2437 Nguyễn Đức Khánh 02/09/2000 Quảng Trị DND.I1.0049856 DDK.I1.2588.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2438 Nguyễn Đức Tâm Đăng 26/05/1999 Đắk Lắk DND.I1.0049749 DDK.I1.2481.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2439 Nguyễn Đức Thuận 12/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050009 DDK.I1.2741.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2440 Nguyễn Duy Bin 24/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0049736 DDK.I1.2468.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2441 Nguyễn Hải Đức 24/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049772 DDK.I1.2504.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2442 Nguyễn Hồ Song Thương 30/04/2001 Bình Thuận DND.I1.0050012 DDK.I1.2744.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2443 Nguyễn Hoàng Anh Vũ 25/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050071 DDK.I1.2803.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2444 Nguyễn Hoàng Long 14/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049880 DDK.I1.2612.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2445 Nguyễn Hữu Báo 13/09/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049731 DDK.I1.2463.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2446 Nguyễn Hữu Đạt 22/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0049758 DDK.I1.2490.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2447 Nguyễn Hữu Khải 06/04/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049853 DDK.I1.2585.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2448 Nguyễn Hữu Long 09/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0049881 DDK.I1.2613.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2449 Nguyễn Hữu Quang 05/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049956 DDK.I1.2688.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2450 Nguyễn Hữu Tài 08/07/2000 Bình Định DND.I1.0049977 DDK.I1.2709.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản