| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | Mai Nguyễn Thu Hà | 21/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049792 | DDK.I1.2524.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2402 | Mai Quốc Toản | 10/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050025 | DDK.I1.2757.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2403 | Mai Thị Lệ Huyền | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049849 | DDK.I1.2581.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2404 | Mai Thị Mỹ Hoa | 15/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049816 | DDK.I1.2548.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2405 | Mai Trí Toàn | 19/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050023 | DDK.I1.2755.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2406 | Ngô Đình Thiện | 15/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050000 | DDK.I1.2732.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2407 | Ngô Đình Trường | 17/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050042 | DDK.I1.2774.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2408 | Ngô Nguyễn Hoàng Giang | 10/10/2001 | Đắk Nông | DND.I1.0049789 | DDK.I1.2521.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2409 | Ngô Nguyễn Nguyên Giang | 11/04/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0049790 | DDK.I1.2522.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2410 | Ngô Phi Phú | 06/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049939 | DDK.I1.2671.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2411 | Ngô Quang Chương | 05/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049747 | DDK.I1.2479.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2412 | Ngô Quốc Bảo | 12/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049733 | DDK.I1.2465.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2413 | Ngô Tấn Châu | 15/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049740 | DDK.I1.2472.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2414 | Ngô Thành Thắng | 23/01/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0049991 | DDK.I1.2723.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2415 | Ngô Viết Tấn Đạt | 07/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049756 | DDK.I1.2488.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2416 | Nguyễn Anh Tín | 22/12/2000 | Bình Định | DND.I1.0050019 | DDK.I1.2751.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2417 | Nguyễn Anh Tú | 04/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050048 | DDK.I1.2780.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2418 | Nguyễn Bá Thành Đạt | 07/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049757 | DDK.I1.2489.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2419 | Nguyễn Bá Tin | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050018 | DDK.I1.2750.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2420 | Nguyễn Châu Quý | 11/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049967 | DDK.I1.2699.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2421 | Nguyễn Công Chức | 20/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049744 | DDK.I1.2476.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2422 | Nguyễn Công Đức | 14/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049771 | DDK.I1.2503.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2423 | Nguyễn Công Thuận | 23/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050008 | DDK.I1.2740.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2424 | Nguyễn Công Tuấn | 10/06/1997 | Nghệ An | DND.I1.0050052 | DDK.I1.2784.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2425 | Nguyễn Cửu Tuấn | 11/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050053 | DDK.I1.2785.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |