STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2376 Lê Quang Bảo Tự 05/03/2000 Quảng Trị DND.I1.0050051 DDK.I1.2783.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2377 Lê Quang Huy 15/03/2000 Thanh Hóa DND.I1.0049838 DDK.I1.2570.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2378 Lê Tấn Nhật 01/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0049917 DDK.I1.2649.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2379 Lê Thạc Đạt 13/04/2000 Nghệ An DND.I1.0049755 DDK.I1.2487.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2380 Lê Thanh Phương 17/06/1999 Nghệ An DND.I1.0049948 DDK.I1.2680.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2381 Lê Thảo Trang 02/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0050030 DDK.I1.2762.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2382 Lê Thị Ánh Lan 13/03/1999 Quảng Nam DND.I1.0049870 DDK.I1.2602.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2383 Lê Thị Bích Trâm 20/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0050028 DDK.I1.2760.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2384 Lê Thị Diệp Phúc 12/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049941 DDK.I1.2673.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2385 Lê Thị Hằng 11/02/1998 Quảng Nam DND.I1.0049799 DDK.I1.2531.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2386 Lê Thị Kim Phượng 29/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049951 DDK.I1.2683.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2387 Lê Thị Mỹ Linh 16/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0049875 DDK.I1.2607.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2388 Lê Thị Phùng Lam 30/04/2001 Quảng Bình DND.I1.0049868 DDK.I1.2600.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2389 Lê Thị Vi 24/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0050065 DDK.I1.2797.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2390 Lê Văn Bá Triệu 16/02/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050036 DDK.I1.2768.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2391 Lê Văn Khoa 02/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049859 DDK.I1.2591.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2392 Lê Văn Phi 08/10/2000 Quảng Trị DND.I1.0049931 DDK.I1.2663.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2393 Lê Văn Trực 04/03/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0050039 DDK.I1.2771.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2394 Lê Việt Trí 22/05/2001 Đà Nẵng DND.I1.0050034 DDK.I1.2766.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2395 Lê Vinh Dự 16/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0049767 DDK.I1.2499.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2396 Lương Hữu Thiện 17/06/2021 Quảng Ngãi DND.I1.0049999 DDK.I1.2731.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2397 Lương Thị Diệu Hương 28/06/2001 Quảng Bình DND.I1.0049832 DDK.I1.2564.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2398 Lưu Lê Gia Quyết 15/01/1998 Đà Nẵng DND.I1.0049968 DDK.I1.2700.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2399 Lưu Thị Thanh Hải 12/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0049795 DDK.I1.2527.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2400 Lưu Văn Sang 11/12/2001 Nghệ An DND.I1.0049971 DDK.I1.2703.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản