| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2351 | Hồ Viết Vĩnh Nguyên | 04/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049911 | DDK.I1.2643.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2352 | Hoàng Đức Kỳ | 28/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049866 | DDK.I1.2598.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2353 | Hoàng Gia Anh Quân | 05/12/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0049952 | DDK.I1.2684.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2354 | Hoàng Nhật Linh | 20/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049874 | DDK.I1.2606.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2355 | Hoàng Phan Vĩnh Phước | 05/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049945 | DDK.I1.2677.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2356 | Hoàng Quốc Bảo | 04/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049732 | DDK.I1.2464.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2357 | Huỳnh Anh Thơ | 02/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050003 | DDK.I1.2735.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2358 | Huỳnh Quang Huy | 12/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049836 | DDK.I1.2568.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2359 | Huỳnh Quốc Trung | 02/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050040 | DDK.I1.2772.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2360 | Huỳnh Thanh Tú | 28/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050047 | DDK.I1.2779.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2361 | Huỳnh Văn Chương | 06/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049746 | DDK.I1.2478.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2362 | Huỳnh Văn Tài | 28/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049976 | DDK.I1.2708.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2363 | Lê Bá Triệu Phong | 16/09/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0049932 | DDK.I1.2664.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2364 | Lê Đắc Quý | 21/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049966 | DDK.I1.2698.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2365 | Lê Đình Thiên Bình | 25/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049737 | DDK.I1.2469.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2366 | Lê Đức Hùng | 05/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049827 | DDK.I1.2559.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2367 | Lê Đức Khoa | 08/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049858 | DDK.I1.2590.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2368 | Lê Đức Luyện | 06/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049891 | DDK.I1.2623.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2369 | Lê Hữu Trí | 17/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050033 | DDK.I1.2765.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2370 | Lê Mạnh Hùng | 22/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049828 | DDK.I1.2560.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2371 | Lê Minh Đức | 15/10/1985 | Nghệ An | DND.I1.0049769 | DDK.I1.2501.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2372 | Lê Minh Huy | 23/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049837 | DDK.I1.2569.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2373 | Lê Minh Khang | 25/05/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049854 | DDK.I1.2586.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2374 | Lê Mỹ Phùng | 07/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049943 | DDK.I1.2675.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2375 | Lê Ngọc Đức | 18/03/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0049770 | DDK.I1.2502.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |