STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2326 Đậu Xuân Đạt 27/10/2000 Nghệ An DND.I1.0049754 DDK.I1.2486.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2327 Đinh Lê Quang Triều 10/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0050035 DDK.I1.2767.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2328 Đinh Như Khuyến 16/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049863 DDK.I1.2595.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2329 Đinh Thị Thanh 01/03/2001 Nghệ An DND.I1.0049992 DDK.I1.2724.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2330 Đinh Xuân Hưng 02/08/1998 Đắk Nông DND.I1.0049830 DDK.I1.2562.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2331 Đỗ Công Lập 06/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0049872 DDK.I1.2604.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2332 Đỗ Nhật Minh 24/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0049899 DDK.I1.2631.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2333 Đỗ Xuân Lộc 04/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049876 DDK.I1.2608.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2334 Đoàn Đình Thanh 13/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049993 DDK.I1.2725.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2335 Đoàn Viễn Thông 09/01/2000 Quảng Bình DND.I1.0050005 DDK.I1.2737.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2336 Dương Lê Mạnh 11/11/1999 Nghệ An DND.I1.0049895 DDK.I1.2627.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2337 Dương Nhật Quang 03/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049955 DDK.I1.2687.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2338 Dương Tấn Phát 08/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049929 DDK.I1.2661.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2339 Dương Thị Trà My 03/01/2003 Hà Tĩnh DND.I1.0049901 DDK.I1.2633.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2340 Dương Thị Yến 03/01/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0050078 DDK.I1.2810.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2341 Dương Văn Dũng 08/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049780 DDK.I1.2512.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2342 Dương Văn Phú 02/10/2000 Gia Lai DND.I1.0049938 DDK.I1.2670.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2343 Giáp Phan Nhật Hoàng 29/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049821 DDK.I1.2553.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2344 Hà Diệu Hiền 01/02/2000 Thanh Hóa DND.I1.0049807 DDK.I1.2539.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2345 Hà Minh Hiếu 15/09/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0049811 DDK.I1.2543.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2346 Hà Ngọc Linh 16/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049873 DDK.I1.2605.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2347 Hà Thúc Trọng 13/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050038 DDK.I1.2770.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2348 Hà Văn Du 13/08/1999 Thanh Hóa DND.I1.0049766 DDK.I1.2498.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2349 Hồ Thị Mỹ Hạnh 25/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0049803 DDK.I1.2535.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2350 Hồ Thị Nhi 20/10/2001 Thanh Hóa DND.I1.0049921 DDK.I1.2653.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản