| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | Võ Thuật | 14/12/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056336 | DDK.I1.0456.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2302 | Võ Tòng | 12/05/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056346 | DDK.I1.0466.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2303 | Võ Văn Tỵ | 22/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056367 | DDK.I1.0487.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2304 | Vũ Hoàng Khánh Linh | 21/07/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0056266 | DDK.I1.0386.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2305 | Vũ Lê Anh Khoa | 06/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056256 | DDK.I1.0376.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2306 | Biện Văn Đức | 08/01/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049768 | DDK.I1.2500.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2307 | Bùi Lê Cẩm Phương | 26/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049946 | DDK.I1.2678.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2308 | Bùi Lê Quỳnh Giao | 08/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049791 | DDK.I1.2523.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2309 | Bùi Xuân Tấn | 10/04/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049984 | DDK.I1.2716.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2310 | Cao Hoài Phương | 02/01/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049947 | DDK.I1.2679.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2311 | Cao Huy Thắng | 26/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049989 | DDK.I1.2721.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2312 | Châu Quang Sâm | 11/02/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0049970 | DDK.I1.2702.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2313 | Chu Văn Thắng | 13/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049990 | DDK.I1.2722.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2314 | Đàm Trung Hiếu | 26/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049810 | DDK.I1.2542.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2315 | Đặng Công Danh | 27/08/2001 | Khánh Hòa | DND.I1.0049750 | DDK.I1.2482.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2316 | Đặng Hoàng Đạt | 16/12/2022 | Quảng Bình | DND.I1.0049753 | DDK.I1.2485.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2317 | Đặng Ngọc Hùng | 03/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049826 | DDK.I1.2558.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2318 | Đặng Thị Huyền Ny | 20/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049926 | DDK.I1.2658.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2319 | Đặng Tiểu Minh | 27/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049898 | DDK.I1.2630.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2320 | Đặng Văn Hoan | 22/06/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049820 | DDK.I1.2552.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2321 | Đặng Văn Huy | 10/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049835 | DDK.I1.2567.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2322 | Đặng Văn Tân | 09/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049983 | DDK.I1.2715.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2323 | Đào Duy Anh | 17/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049727 | DDK.I1.2459.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2324 | Đào Duy Toàn | 23/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050022 | DDK.I1.2754.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2325 | Đào Xuân Thạnh | 12/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049997 | DDK.I1.2729.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |