STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2276 Trần Minh Sơn 23/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056315 DDK.I1.0435.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2277 Trần Nam Hải 27/05/2000 Quảng Bình DND.I1.0056218 DDK.I1.0338.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2278 Trần Ngô Thanh Hải 25/05/2002 Đà Nẵng DND.I1.0056219 DDK.I1.0339.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2279 Trần Phúc Thịnh 01/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0056333 DDK.I1.0453.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2280 Trần Thị Hiền 01/10/1993 Quảng Nam DND.I1.0056223 DDK.I1.0343.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2281 Trần Thị Kim Nhung 18/03/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056297 DDK.I1.0417.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2282 Trần Thị Trang 06/03/1999 Nghệ An DND.I1.0056348 DDK.I1.0468.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2283 Trần Thị Vân Anh 17/09/1988 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056193 DDK.I1.0313.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2284 Trần Trọng Tài 16/02/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0056318 DDK.I1.0438.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2285 Trần Văn Tuấn 05/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056362 DDK.I1.0482.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2286 Triệu Trần Huy 12/03/2001 Quảng Nam DND.I1.0056240 DDK.I1.0360.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2287 Trương Đình Đạt 25/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0056210 DDK.I1.0330.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2288 Trương Nguyễn Tấn Đạt 16/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0056211 DDK.I1.0331.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2289 Trương Thị Hồng Linh 17/04/1986 Phú Yên DND.I1.0056265 DDK.I1.0385.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2290 Trương Văn Trí 30/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0056349 DDK.I1.0469.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2291 Tưởng Minh Trí 20/10/2001 Quảng Nam DND.I1.0056350 DDK.I1.0470.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2292 Văn Thông 10/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056335 DDK.I1.0455.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2293 Võ Bá Nguyên 17/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056292 DDK.I1.0412.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2294 Võ Đan Trường 24/10/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0056357 DDK.I1.0477.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2295 Võ Minh Cương 26/10/2001 Quảng Bình DND.I1.0056201 DDK.I1.0321.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2296 Võ Ngọc Hoàng 09/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0056233 DDK.I1.0353.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2297 Võ Nguyên Thịnh 17/12/2001 Quảng Trị DND.I1.0056334 DDK.I1.0454.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2298 Võ Thành Đô 14/02/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0056212 DDK.I1.0332.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2299 Võ Thị Minh Châu 12/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056198 DDK.I1.0318.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2300 Võ Thị Thu Hằng 15/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0056220 DDK.I1.0340.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản