| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2251 | Phạm Minh Nguyên | 30/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056291 | DDK.I1.0411.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2252 | Phạm Văn Hiếu | 30/10/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056229 | DDK.I1.0349.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2253 | Phạm Vũ Nghiêm | 15/05/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056286 | DDK.I1.0406.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2254 | Phan Châu Bắc | 09/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056196 | DDK.I1.0316.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2255 | Phan Đình Phong | 01/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056300 | DDK.I1.0420.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2256 | Phan Hữu Lộc | 04/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056272 | DDK.I1.0392.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2257 | Phan Minh Khôi | 19/06/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0056257 | DDK.I1.0377.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2258 | Phan Thanh Tùng | 01/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056364 | DDK.I1.0484.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2259 | Phan Thị Mỷ Dung | 02/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056204 | DDK.I1.0324.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2260 | Phan Văn Thìn | 01/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056329 | DDK.I1.0449.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2261 | Phan Văn Tuấn Hải | 15/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0056217 | DDK.I1.0337.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2262 | Quí Anh Khoa | 14/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056254 | DDK.I1.0374.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2263 | Tăng Quốc Khánh | 21/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056253 | DDK.I1.0373.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2264 | Thạch Quang Trường | 06/12/2021 | Nghệ An | DND.I1.0056356 | DDK.I1.0476.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2265 | Thái Văn Ngọc | 10/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056287 | DDK.I1.0407.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2266 | Thái Văn Thịnh | 10/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056332 | DDK.I1.0452.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2267 | Thiều Thất Linh | 22/05/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0056264 | DDK.I1.0384.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2268 | Trà Tiến Ngọc | 17/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0056288 | DDK.I1.0408.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2269 | Trần Đăng Khoa | 27/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056255 | DDK.I1.0375.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2270 | Trần Đình Tiến | 07/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056341 | DDK.I1.0461.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2271 | Trần Đức Nam | 19/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056280 | DDK.I1.0400.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2272 | Trần Hà Bảo Thi | 10/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056324 | DDK.I1.0444.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2273 | Trần Hải Triều | 27/09/2001 | Bình Định | DND.I1.0056351 | DDK.I1.0471.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2274 | Trần Hữu Phi | 04/01/2001 | Đắk Nông | DND.I1.0056299 | DDK.I1.0419.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2275 | Trần Lê Quang Việt | 26/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056370 | DDK.I1.0490.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |