| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2226 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 04/12/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0056242 | DDK.I1.0362.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2227 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 19/05/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056366 | DDK.I1.0486.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2228 | Nguyễn Thị Thanh Lành | 11/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056259 | DDK.I1.0379.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2229 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 24/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056282 | DDK.I1.0402.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2230 | Nguyễn Thị Thảo Ngân | 20/01/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056283 | DDK.I1.0403.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2231 | Nguyễn Thị Thương | 06/03/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0056338 | DDK.I1.0458.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2232 | Nguyễn Trần Hoàng Vũ | 01/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056377 | DDK.I1.0497.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2233 | Nguyễn Trung Đức | 15/09/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056213 | DDK.I1.0333.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2234 | Nguyễn Trung Hiếu | 02/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056228 | DDK.I1.0348.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2235 | Nguyễn Văn Đức | 28/12/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056214 | DDK.I1.0334.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2236 | Nguyễn Văn Lộc | 14/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056271 | DDK.I1.0391.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2237 | Nguyễn Văn Lương | 20/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056274 | DDK.I1.0394.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2238 | Nguyễn Văn Thành An | 04/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056189 | DDK.I1.0309.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2239 | Nguyễn Văn Thìn | 08/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056328 | DDK.I1.0448.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2240 | Nguyễn Văn Tùng | 10/02/2001 | Gia Lai | DND.I1.0056363 | DDK.I1.0483.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2241 | Nguyễn Viết Thiên | 05/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056326 | DDK.I1.0446.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2242 | Nguyễn Xuân Chính | 20/08/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056200 | DDK.I1.0320.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2243 | Nguyễn Xuân Phúc | 27/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056303 | DDK.I1.0423.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2244 | Nguyễn Xuân Trai | 05/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056347 | DDK.I1.0467.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2245 | Phạm Anh Tài | 28/03/2000 | Bình Định | DND.I1.0056317 | DDK.I1.0437.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2246 | Phạm Bách Việt | 20/11/2001 | Phú Yên | DND.I1.0056369 | DDK.I1.0489.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2247 | Phạm Công Đạt | 19/04/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0056209 | DDK.I1.0329.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2248 | Phạm Đại Sơn | 03/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056314 | DDK.I1.0434.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2249 | Phạm Đình Vương | 14/06/2001 | Gia Lai | DND.I1.0056378 | DDK.I1.0498.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2250 | Phạm Hưng Vương | 15/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056379 | DDK.I1.0499.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |