| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Nguyễn Võ Thảo Vy | 21/05/2006 | Quảng Bình | DND.I1.0087568 | DDK.I1.0865.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 202 | Nguyễn Vũ Thịnh Anh | 05/12/2003 | Bình Định | DND.I1.0087490 | DDK.I1.0787.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 203 | Phạm Ái Nhi | 08/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0087538 | DDK.I1.0835.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 204 | Phạm Anh Khoa | 24/11/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0087521 | DDK.I1.0818.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 205 | Phạm Minh Tiến | 11/07/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0087551 | DDK.I1.0848.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 206 | Phạm Phan Anh Thư | 12/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0087549 | DDK.I1.0846.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 207 | Phạm Tấn Truyền | 25/09/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087563 | DDK.I1.0860.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 208 | Phan Công Tiến | 18/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087552 | DDK.I1.0849.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 209 | Phan Dương Gia Bảo | 16/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0087494 | DDK.I1.0791.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 210 | Phan Hiền Anh | 28/04/2001 | Vĩnh Phúc | DND.I1.0087492 | DDK.I1.0789.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 211 | Phan Thanh Đức | 29/08/2002 | Nghệ An | DND.I1.0087506 | DDK.I1.0803.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 212 | Quách Hữu Định | 26/05/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087503 | DDK.I1.0800.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 213 | Thái Thị Vân Tú | 11/04/2005 | Nghệ An | DND.I1.0087564 | DDK.I1.0861.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 214 | Trần Khánh | 04/08/2006 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087520 | DDK.I1.0817.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 215 | Trần Đặng Duy Thông | 16/12/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0087548 | DDK.I1.0845.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 216 | Trần Đăng Tuấn Khang | 02/01/2007 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087518 | DDK.I1.0815.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 217 | Trần Đức Mạnh | 26/11/2002 | Nghệ An | DND.I1.0087530 | DDK.I1.0827.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 218 | Trần Hoàng Hiếu | 05/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0087513 | DDK.I1.0810.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 219 | Trần Thái Học | 11/05/2003 | Phú Yên | DND.I1.0087516 | DDK.I1.0813.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 220 | Trần Thị Thanh Nga | 27/03/2003 | Đắk Lắk | DND.I1.0087533 | DDK.I1.0830.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 221 | Trần Văn Thắng | 25/02/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0087546 | DDK.I1.0843.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 222 | Trần Văn Tùng | 19/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0087565 | DDK.I1.0862.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 223 | Trịnh Hoàng Danh | 21/10/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0087499 | DDK.I1.0796.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 224 | Trịnh Mỹ Trâm | 26/05/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0087555 | DDK.I1.0852.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 225 | Trương Công Đạt | 02/07/2002 | Nghệ An | DND.I1.0087501 | DDK.I1.0798.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |