| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | Nguyễn Hoàng Long | 12/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056270 | DDK.I1.0390.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2202 | Nguyễn Hoàng Hưng | 22/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056248 | DDK.I1.0368.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2203 | Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên | 21/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056207 | DDK.I1.0327.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2204 | Nguyễn Hoàng Vũ | 02/07/2002 | Đắk Nông | DND.I1.0056375 | DDK.I1.0495.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2205 | Nguyễn Hồng Sơn | 28/05/1998 | Nghệ An | DND.I1.0056313 | DDK.I1.0433.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2206 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 10/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056285 | DDK.I1.0405.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2207 | Nguyễn Hữu Nhật Hưng | 12/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056249 | DDK.I1.0369.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2208 | Nguyễn Huy Tâm | 16/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056320 | DDK.I1.0440.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2209 | Nguyễn Lê Đức Hải | 03/02/2001 | Gia Lai | DND.I1.0056216 | DDK.I1.0336.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2210 | Nguyễn Minh Hiếu | 10/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056227 | DDK.I1.0347.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2211 | Nguyễn Minh Nhật | 28/05/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056294 | DDK.I1.0414.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2212 | Nguyễn Minh Sáng | 19/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056311 | DDK.I1.0431.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2213 | Nguyễn Ngọc Hân | 20/10/2002 | Nghệ An | DND.I1.0056222 | DDK.I1.0342.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2214 | Nguyễn Ngọc Nguyên | 30/12/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0056290 | DDK.I1.0410.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2215 | Nguyễn Nhật Khánh | 18/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0056252 | DDK.I1.0372.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2216 | Nguyễn Nhật Quang | 17/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056306 | DDK.I1.0426.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2217 | Nguyễn Phước Hưng | 26/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056250 | DDK.I1.0370.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2218 | Nguyễn Quang Huy | 27/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056239 | DDK.I1.0359.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2219 | Nguyễn Quang Vũ | 23/01/1999 | Nghệ An | DND.I1.0056376 | DDK.I1.0496.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2220 | Nguyễn Quốc Phúc | 30/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056302 | DDK.I1.0422.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2221 | Nguyễn Tài Vang | 11/04/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056368 | DDK.I1.0488.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2222 | Nguyễn Thanh Biên | 08/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056197 | DDK.I1.0317.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2223 | Nguyễn Thế Thắng | 28/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056323 | DDK.I1.0443.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2224 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 22/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056359 | DDK.I1.0479.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2225 | Nguyễn thị Hằng Nga | 14/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0056281 | DDK.I1.0401.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |