| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2176 | Lê Văn Hoàng | 29/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056232 | DDK.I1.0352.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2177 | Lê Văn Nguyễn Thắng | 15/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056322 | DDK.I1.0442.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2178 | Lê Văn Quý | 09/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056308 | DDK.I1.0428.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2179 | Lê Văn Quyền | 16/02/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0056309 | DDK.I1.0429.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2180 | Lê Văn Sỹ | 04/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056316 | DDK.I1.0436.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2181 | Lê Viết Hưng | 14/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056246 | DDK.I1.0366.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2182 | Lê Viết Tuấn | 30/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056360 | DDK.I1.0480.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2183 | Lưu Văn Hiếu | 03/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056226 | DDK.I1.0346.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2184 | Mai Ngọc Kiều Vy | 09/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056381 | DDK.I1.0501.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2185 | Mai Văn Vũ | 25/08/2001 | Gia Lai | DND.I1.0056374 | DDK.I1.0494.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2186 | Ngô Văn Tòng | 25/01/1997 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056345 | DDK.I1.0465.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2187 | Ngô Văn Tuấn | 25/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056361 | DDK.I1.0481.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2188 | Nguyễn Bá Long | 29/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056268 | DDK.I1.0388.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2189 | Nguyễn Bảo Hưng | 14/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056247 | DDK.I1.0367.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2190 | Nguyễn Cảnh Long | 18/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0056269 | DDK.I1.0389.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2191 | Nguyễn Công Luân | 02/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056273 | DDK.I1.0393.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2192 | Nguyễn Đắc Tuấn Anh | 17/05/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056192 | DDK.I1.0312.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2193 | Nguyễn Đăng Trường | 11/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056355 | DDK.I1.0475.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2194 | Nguyễn Đình Nghĩa | 29/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056284 | DDK.I1.0404.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2195 | Nguyễn Đức Giáp | 20/11/2000 | Nghệ An | DND.I1.0056215 | DDK.I1.0335.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2196 | Nguyễn Đức Minh | 14/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056277 | DDK.I1.0397.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2197 | Nguyễn Đức Thiện Nhân | 13/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056293 | DDK.I1.0413.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2198 | Nguyễn Đức Tín | 03/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056342 | DDK.I1.0462.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2199 | Nguyễn Đức Tính | 25/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056343 | DDK.I1.0463.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2200 | Nguyễn Duy Hân | 21/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056221 | DDK.I1.0341.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |