STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2151 Huỳnh Thị Lệ Trinh 23/10/2001 Đắk Nông DND.I1.0056352 DDK.I1.0472.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2152 Huỳnh Thị Mỹ Ánh 17/12/2004 Bình Định DND.I1.0056194 DDK.I1.0314.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2153 Huỳnh Thiện Quang 21/08/2001 Kon Tum DND.I1.0056304 DDK.I1.0424.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2154 Huỳnh Xuân Huy 28/07/1998 Đắk Lắk DND.I1.0056237 DDK.I1.0357.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2155 Lê Công Thiện 07/11/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056327 DDK.I1.0447.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2156 Lê Đình Anh 15/05/2000 Nghệ An DND.I1.0056190 DDK.I1.0310.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2157 Lê Đình Tuyên 05/08/2001 Thanh Hóa DND.I1.0056365 DDK.I1.0485.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2158 Lê Gia Quang 28/02/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056305 DDK.I1.0425.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2159 Lê Hoàn Vũ 29/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0056372 DDK.I1.0492.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2160 Lê Hoàng Bảo Nhi 06/10/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056295 DDK.I1.0415.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2161 Lê Hoàng Minh 28/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0056276 DDK.I1.0396.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2162 Lê Hữu Phú 24/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0056301 DDK.I1.0421.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2163 Lê Mỹ Lan 25/10/2001 Quảng Nam DND.I1.0056258 DDK.I1.0378.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2164 Lê Nhật Anh 28/01/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0056191 DDK.I1.0311.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2165 Lê Nhất Chính 11/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0056199 DDK.I1.0319.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2166 Lê Nhật Huy 29/03/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056238 DDK.I1.0358.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2167 Lê Phước Hưng 25/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056245 DDK.I1.0365.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2168 Lê Quang Vũ 09/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0056373 DDK.I1.0493.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2169 Lê Thị Diễm Quỳnh 21/09/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056310 DDK.I1.0430.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2170 Lê Thị Lệ 21/03/2001 Quảng Trị DND.I1.0056261 DDK.I1.0381.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2171 Lê Thị Ngọc Ánh 04/05/2002 Quảng Nam DND.I1.0056195 DDK.I1.0315.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2172 Lê Thị Thanh Hòa 15/04/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056230 DDK.I1.0350.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2173 Lê Thị Thùy An 09/05/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056188 DDK.I1.0308.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2174 Lê Trung Hiếu 22/05/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056225 DDK.I1.0345.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2175 Lê Tuyết Nhi 20/11/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0056296 DDK.I1.0416.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản