| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2126 | Đỗ Văn Hoàng Long | 01/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056267 | DDK.I1.0387.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2127 | Đỗ Văn Thạnh | 14/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056321 | DDK.I1.0441.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2128 | Đoàn Ngọc Thịnh | 20/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056330 | DDK.I1.0450.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2129 | Đoàn Thị Tuyết Như | 30/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056298 | DDK.I1.0418.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2130 | Đoàn Việt Hoàng | 19/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056231 | DDK.I1.0351.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2131 | Dụng Văn Tiến | 27/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056339 | DDK.I1.0459.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2132 | Dương Hoàng Thanh Trúc | 18/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056353 | DDK.I1.0473.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2133 | Dương Phước Huy | 21/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056235 | DDK.I1.0355.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2134 | Dương Văn Hùng | 13/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056234 | DDK.I1.0354.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2135 | Dương Văn Sinh | 30/09/2001 | Phú Yên | DND.I1.0056312 | DDK.I1.0432.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2136 | Hà Phước Thiên | 08/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056325 | DDK.I1.0445.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2137 | Hồ Duy Anh Quân | 10/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056307 | DDK.I1.0427.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2138 | Hồ Hữu Đạt | 18/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056208 | DDK.I1.0328.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2139 | Hồ Sỹ Tiến | 04/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056340 | DDK.I1.0460.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2140 | Hồ Thị Hoài Vy | 20/03/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0056380 | DDK.I1.0500.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2141 | Hồ Văn Tiến Dũng | 21/10/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0056205 | DDK.I1.0325.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2142 | Hồ Viết Anh Trung | 23/01/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0056354 | DDK.I1.0474.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2143 | Hoàng Đức Thịnh | 30/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056331 | DDK.I1.0451.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2144 | Hoàng Lân | 07/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0056260 | DDK.I1.0380.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2145 | Hoàng Ngọc Nam | 30/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056279 | DDK.I1.0399.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2146 | Hoàng Tâm Nguyên | 07/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056289 | DDK.I1.0409.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2147 | Hoàng Thị Khánh Huyền | 29/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0056241 | DDK.I1.0361.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2148 | Hoàng Võ Ngọc Huy | 10/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0056236 | DDK.I1.0356.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2149 | Hứa Văn Vinh | 23/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056371 | DDK.I1.0491.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2150 | Huỳnh Công Danh | 28/05/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056203 | DDK.I1.0323.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |