| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | Võ Minh Khoa | 11/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054920 | DDK.I1.0208.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2102 | Võ Nguyễn Duy An | 19/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0054862 | DDK.I1.0150.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2103 | Võ Nguyễn Duy Phước | 08/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054959 | DDK.I1.0247.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2104 | Võ Như Quỳnh | 16/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054969 | DDK.I1.0257.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2105 | Võ Thị Mỹ Lệ | 30/04/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054923 | DDK.I1.0211.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2106 | Võ Trọng Đức | 11/12/2002 | Bình Định | DND.I1.0054894 | DDK.I1.0182.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2107 | Võ Văn Hòa | 08/04/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0054902 | DDK.I1.0190.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2108 | Võ Văn Thiên | 02/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054988 | DDK.I1.0276.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2109 | Vũ Công Hoàng | 23/10/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0054906 | DDK.I1.0194.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2110 | Vũ Minh Hiếu | 20/11/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0054900 | DDK.I1.0188.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2111 | Bùi Thành Nam | 07/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056278 | DDK.I1.0398.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2112 | Bùi Viết Ngọc Toàn | 05/02/2001 | Kon Tum | DND.I1.0056344 | DDK.I1.0464.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2113 | Cao Cường | 24/10/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056202 | DDK.I1.0322.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2114 | Đặng Danh Hưng | 16/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056243 | DDK.I1.0363.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2115 | Đặng Minh Hiếu | 10/11/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0056224 | DDK.I1.0344.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2116 | Đặng Ngọc Minh | 30/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056275 | DDK.I1.0395.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2117 | Đàng Sử Như Ý | 19/05/2000 | Ninh Thuận | DND.I1.0056382 | DDK.I1.0502.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2118 | Đặng Thanh Hưng | 02/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056244 | DDK.I1.0364.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2119 | Đặng Thị Phương Liên | 26/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056263 | DDK.I1.0383.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2120 | Đào Thị Kim Liên | 05/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056262 | DDK.I1.0382.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2121 | Đào Viết Tâm | 24/10/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0056319 | DDK.I1.0439.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2122 | Đỗ Bảo Khanh | 22/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056251 | DDK.I1.0371.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2123 | Đỗ Đăng Duy Tú | 07/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0056358 | DDK.I1.0478.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2124 | Đỗ Như Nhật Duy | 12/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056206 | DDK.I1.0326.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2125 | Đỗ Thị Thu Thủy | 02/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056337 | DDK.I1.0457.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |