| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2076 | Tạ Bảo Châu | 23/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054869 | DDK.I1.0157.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2077 | Thái Đình Chính | 15/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054872 | DDK.I1.0160.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2078 | Thái Doãn Quân | 25/06/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054962 | DDK.I1.0250.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2079 | Thái Thị Ngân | 25/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054945 | DDK.I1.0233.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2080 | Thái Viết Lĩnh | 11/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054928 | DDK.I1.0216.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2081 | Trần Bá Phúc | 02/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054958 | DDK.I1.0246.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2082 | Trần Công Thắng | 12/10/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0054985 | DDK.I1.0273.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2083 | Trần Đăng Quân | 21/03/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0054963 | DDK.I1.0251.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2084 | Trần Đình Anh Tuấn | 17/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0055009 | DDK.I1.0297.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2085 | Trần Duy Thuận | 30/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054994 | DDK.I1.0282.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2086 | Trần Hoàng Công Minh | 14/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054940 | DDK.I1.0228.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2087 | Trần Hoàng Long | 01/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054934 | DDK.I1.0222.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2088 | Trần Huỳnh Thùy An | 07/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0054861 | DDK.I1.0149.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2089 | Trần Lê Hưng | 11/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054916 | DDK.I1.0204.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2090 | Trần Ngọc Vinh | 01/10/1999 | Nam Định | DND.I1.0055015 | DDK.I1.0303.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2091 | Trần Nhất Thắng | 01/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054986 | DDK.I1.0274.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2092 | Trần Văn Lập | 27/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054922 | DDK.I1.0210.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2093 | Trần Văn Đông | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0054889 | DDK.I1.0177.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2094 | Trần Văn Dự | 01/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054879 | DDK.I1.0167.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2095 | Trần Việt Hoàng | 25/08/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0054905 | DDK.I1.0193.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2096 | Trương Thị Kim Quyên | 02/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054965 | DDK.I1.0253.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2097 | Trương Văn Thanh | 11/12/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0054978 | DDK.I1.0266.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2098 | Trương Việt Thực | 09/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054996 | DDK.I1.0284.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2099 | Văn Phú Tỉnh | 10/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0054997 | DDK.I1.0285.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2100 | Võ Bùi Ngọc Thảo | 20/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054981 | DDK.I1.0269.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |