STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2051 Nguyễn Thùy Linh 27/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0054926 DDK.I1.0214.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2052 Nguyễn Trọng Hoàng Vỹ 10/11/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0055018 DDK.I1.0306.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2053 Nguyễn Trọng Trí 23/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0055003 DDK.I1.0291.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2054 Nguyễn Văn Đại 09/11/1997 Đà Nẵng DND.I1.0054881 DDK.I1.0169.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2055 Nguyễn Văn Đức 09/03/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0054892 DDK.I1.0180.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2056 Nguyễn Văn Dũng 25/08/2001 Kon Tum DND.I1.0054876 DDK.I1.0164.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2057 Nguyễn Văn Long 29/06/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054932 DDK.I1.0220.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2058 Nguyễn Văn Nam 25/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0054941 DDK.I1.0229.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2059 Nguyễn Văn Thắng 19/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0054984 DDK.I1.0272.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2060 Nguyễn Văn Thanh Huy 15/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0054913 DDK.I1.0201.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2061 Nguyễn Văn Toàn 09/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0055000 DDK.I1.0288.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2062 Nguyễn Văn Việt Đức 04/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0054893 DDK.I1.0181.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2063 Nguyễn Viễn Xuân Trúc 07/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0055005 DDK.I1.0293.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2064 Nguyễn Vũ Hoài Duy 10/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054878 DDK.I1.0166.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2065 Phạm Bảo An 20/08/2001 Thanh Hóa DND.I1.0054860 DDK.I1.0148.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2066 Phạm Hải Sơn 10/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0054971 DDK.I1.0259.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2067 Phạm Minh Cường 08/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0054875 DDK.I1.0163.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2068 Phạm Ngọc Chinh 08/03/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0054871 DDK.I1.0159.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2069 Phạm Phan Long 05/11/2000 Gia Lai DND.I1.0054933 DDK.I1.0221.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2070 Phạm Văn Minh 18/05/2000 Nghệ An DND.I1.0054939 DDK.I1.0227.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2071 Phạm Văn Ngọc 07/09/1987 Quảng Nam DND.I1.0054949 DDK.I1.0237.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2072 Phan Minh Sự 15/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0054972 DDK.I1.0260.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2073 Phan Ngọc Vũ 21/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0055017 DDK.I1.0305.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2074 Phan Trung Thái Nguyên 12/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054953 DDK.I1.0241.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2075 Phan Văn Hiếu 26/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0054899 DDK.I1.0187.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản