STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2026 Nguyễn Hồng Nhung 23/04/2001 Gia Lai DND.I1.0054955 DDK.I1.0243.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2027 Nguyễn Hữu Đức Huy 27/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0054912 DDK.I1.0200.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2028 Nguyễn Hữu Nhã 21/11/2003 Quảng Nam DND.I1.0054954 DDK.I1.0242.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2029 Nguyễn Hữu Thức 16/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0054995 DDK.I1.0283.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2030 Nguyễn Hữu Việt 18/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0055014 DDK.I1.0302.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2031 Nguyễn Huỳnh Đạt 27/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0054885 DDK.I1.0173.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2032 Nguyễn Huỳnh Ngân 28/04/2003 Bình Định DND.I1.0054943 DDK.I1.0231.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2033 Nguyễn Lê Hoài An 02/01/2001 Đà Nẵng DND.I1.0054859 DDK.I1.0147.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2034 Nguyễn Ngọc Hoàng Duy 15/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0054877 DDK.I1.0165.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2035 Nguyễn Ngọc Tân 14/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0054974 DDK.I1.0262.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2036 Nguyễn Phú Thắng 03/07/1999 Đà Nẵng DND.I1.0054983 DDK.I1.0271.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2037 Nguyễn Quốc Bảo 20/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0054867 DDK.I1.0155.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2038 Nguyễn Quốc Cường 03/07/2001 Nghệ An DND.I1.0054874 DDK.I1.0162.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2039 Nguyễn Quyền 02/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0054966 DDK.I1.0254.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2040 Nguyễn Sỹ Bảo 14/04/2001 Nghệ An DND.I1.0054868 DDK.I1.0156.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2041 Nguyễn Tấn Phát 25/02/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054956 DDK.I1.0244.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2042 Nguyễn Tất Minh Hưng 07/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054915 DDK.I1.0203.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2043 Nguyễn Thái Thành Trung 18/07/2001 Kon Tum DND.I1.0055007 DDK.I1.0295.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2044 Nguyễn Thanh Phúc 14/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0054957 DDK.I1.0245.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2045 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 26/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054947 DDK.I1.0235.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2046 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15/01/2001 Phú Yên DND.I1.0054948 DDK.I1.0236.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2047 Nguyễn Thị Thu Trang 23/04/2001 Nghệ An DND.I1.0055001 DDK.I1.0289.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2048 Nguyễn Thị Thùy Linh 22/03/2003 Bình Định DND.I1.0054925 DDK.I1.0213.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2049 Nguyễn Thị Thúy Ngân 19/11/2001 Bình Định DND.I1.0054944 DDK.I1.0232.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2050 Nguyễn Thị Thùy Trinh 12/10/2001 Quảng Nam DND.I1.0055004 DDK.I1.0292.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản