| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Lê Thị Phương Thảo | 04/03/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0054980 | DDK.I1.0268.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2002 | Lê Văn Luận | 05/07/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0054936 | DDK.I1.0224.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2003 | Lê Văn Thuận | 07/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054993 | DDK.I1.0281.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2004 | Lê Văn Tỵ | 12/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0055010 | DDK.I1.0298.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2005 | Lưu Thị Thanh | 28/05/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054977 | DDK.I1.0265.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2006 | Lý Nhật Huy | 16/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054910 | DDK.I1.0198.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2007 | Mã Phước Nhật Toàn | 06/12/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054999 | DDK.I1.0287.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2008 | Ngô Minh Quang | 28/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054960 | DDK.I1.0248.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2009 | Ngô Quang Huy | 26/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054911 | DDK.I1.0199.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2010 | Ngô Trọng Nguyên | 18/12/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0054952 | DDK.I1.0240.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2011 | Nguyễn Bảo Ngân | 18/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054942 | DDK.I1.0230.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2012 | Nguyễn Chí Bảo | 21/01/2001 | Bình Định | DND.I1.0054866 | DDK.I1.0154.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2013 | Nguyễn Công Thiện | 14/07/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0054989 | DDK.I1.0277.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2014 | Nguyễn Đình Chiến | 06/07/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054870 | DDK.I1.0158.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2015 | Nguyễn Đình Hoàng Đức | 19/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054891 | DDK.I1.0179.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2016 | Nguyễn Đình Minh Hưng | 27/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054914 | DDK.I1.0202.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2017 | Nguyễn Đình Trí | 06/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0055002 | DDK.I1.0290.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2018 | Nguyễn Đức Hoàng | 12/09/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0054904 | DDK.I1.0192.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2019 | Nguyễn Đức Thành | 24/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054979 | DDK.I1.0267.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2020 | Nguyễn Duy Khánh | 12/08/2000 | Nghệ An | DND.I1.0054919 | DDK.I1.0207.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2021 | Nguyễn Hiếu | 24/08/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0054898 | DDK.I1.0186.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2022 | Nguyễn Hồ Tây | 07/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054975 | DDK.I1.0263.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2023 | Nguyễn Hoàng Thịnh | 21/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054990 | DDK.I1.0278.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2024 | Nguyễn Hoàng Ý | 20/07/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0055019 | DDK.I1.0307.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2025 | Nguyễn Hồng Lĩnh | 28/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054927 | DDK.I1.0215.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |