| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1976 | Hoàng Công Thiên | 27/02/2001 | Kon Tum | DND.I1.0054987 | DDK.I1.0275.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1977 | Hoàng Hữu Tài | 11/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054973 | DDK.I1.0261.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1978 | Hoàng Kim Đô | 02/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054887 | DDK.I1.0175.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1979 | Hoàng Thị Khánh Linh | 24/02/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0054929 | DDK.I1.0217.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1980 | Hoàng Trọng Lũy | 14/02/1993 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054937 | DDK.I1.0225.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1981 | Hứa Phú Định | 03/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054886 | DDK.I1.0174.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1982 | Huỳnh Dương | 08/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054880 | DDK.I1.0168.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1983 | Huỳnh Kim Trung | 23/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0055006 | DDK.I1.0294.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1984 | Huỳnh Kim Hòa | 12/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054901 | DDK.I1.0189.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1985 | Huỳnh Quốc Thái | 15/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054976 | DDK.I1.0264.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1986 | Huỳnh Tấn Đô | 01/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054888 | DDK.I1.0176.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1987 | Huỳnh Thị Thanh Hà | 03/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054895 | DDK.I1.0183.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1988 | Huỳnh Văn Nghĩa | 10/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054946 | DDK.I1.0234.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1989 | Kiều Đặng Hải Hà | 07/06/2002 | Kon Tum | DND.I1.0054896 | DDK.I1.0184.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1990 | Lê Bùi Chí Quyết | 07/05/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0054967 | DDK.I1.0255.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1991 | Lê Chí Đức | 07/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054890 | DDK.I1.0178.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1992 | Lê Đức Hùng | 22/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054907 | DDK.I1.0195.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1993 | Lê Hải Thuận | 05/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054992 | DDK.I1.0280.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1994 | Lê Quang Đạt | 18/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054882 | DDK.I1.0170.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1995 | Lê Quốc Anh | 07/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054863 | DDK.I1.0151.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1996 | Lê Sỹ Hồng Quân | 13/10/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0054961 | DDK.I1.0249.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1997 | Lê Thanh Đạt | 22/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054884 | DDK.I1.0172.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1998 | Lê Thanh Đạt | 05/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054883 | DDK.I1.0171.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1999 | Lê Thanh Luận | 08/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054935 | DDK.I1.0223.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2000 | Lê Thị Diễm Quỳnh | 01/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054968 | DDK.I1.0256.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |