STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
176 Lê Thị Thùy Trinh 22/10/2005 Quảng Nam DND.I1.0087560 DDK.I1.0857.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
177 Lê Văn Minh Trí 01/10/2006 Đà Nẵng DND.I1.0087558 DDK.I1.0855.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
178 Ngô Ngọc Vỹ 26/06/2004 Đà Nẵng DND.I1.0087569 DDK.I1.0866.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
179 Ngô Phan Tuấn Kiệt 21/10/2003 Đà Nẵng DND.I1.0087523 DDK.I1.0820.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
180 Ngô Thị Mỹ Na 20/08/2005 Quảng Nam DND.I1.0087532 DDK.I1.0829.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
181 Nguyễn Châu Đại Phong 24/03/2002 Đà Nẵng DND.I1.0087540 DDK.I1.0837.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
182 Nguyễn Đình Trí 29/08/2002 Quảng Nam DND.I1.0087559 DDK.I1.0856.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
183 Nguyễn Đức Trúc 04/04/2004 Quảng Nam DND.I1.0087561 DDK.I1.0858.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
184 Nguyễn Duy Đăng 25/04/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0087497 DDK.I1.0794.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
185 Nguyễn Duy Khánh 06/11/2006 Quảng Nam DND.I1.0087519 DDK.I1.0816.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
186 Nguyễn Khánh Nhật 11/10/2001 Khánh Hòa DND.I1.0087537 DDK.I1.0834.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
187 Nguyễn Minh Chiến 19/04/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0087496 DDK.I1.0793.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
188 Nguyễn Ngọc Phúc 06/11/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0087542 DDK.I1.0839.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
189 Nguyễn Phan Ngọc Dung 20/08/2006 Gia Lai DND.I1.0087507 DDK.I1.0804.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
190 Nguyễn Phúc Toàn 25/11/2004 Phú Yên DND.I1.0087554 DDK.I1.0851.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
191 Nguyễn Tấn Hải 03/09/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0087511 DDK.I1.0808.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
192 Nguyễn Thái Bảo 18/09/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0087493 DDK.I1.0790.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
193 Nguyễn Thanh Long 20/07/2007 Quảng Trị DND.I1.0087527 DDK.I1.0824.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
194 Nguyễn Thế Mạnh 08/09/2003 Hồ Chí Minh DND.I1.0087529 DDK.I1.0826.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
195 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 20/04/2006 Quảng Ngãi DND.I1.0087535 DDK.I1.0832.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
196 Nguyễn Thị Thùy Trang 02/08/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0087556 DDK.I1.0853.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
197 Nguyễn Trọng Hiếu 15/05/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0087512 DDK.I1.0809.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
198 Nguyễn Văn Đoàn 11/03/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0087504 DDK.I1.0801.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
199 Nguyễn Văn Siêu 15/07/2003 Quảng Nam DND.I1.0087544 DDK.I1.0841.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
200 Nguyễn Văn Trường 23/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0087562 DDK.I1.0859.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản