STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1951 Bùi Thanh Hải 03/08/2001 Nghệ An DND.I1.0054897 DDK.I1.0185.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1952 Bùi Trọng Toàn 08/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0054998 DDK.I1.0286.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1953 Cao Việt Hoàng 12/10/2002 Kon Tum DND.I1.0054903 DDK.I1.0191.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1954 Chu Thị Khánh Linh 11/02/2003 Đà Nẵng DND.I1.0054924 DDK.I1.0212.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1955 Đặng Công Minh 02/03/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0054938 DDK.I1.0226.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1956 Đặng Hoàng Anh Việt 23/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0055013 DDK.I1.0301.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1957 Đặng Hoàng Nguyên 23/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0054950 DDK.I1.0238.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1958 Đặng Thành Long 03/11/2000 Nghệ An DND.I1.0054930 DDK.I1.0218.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1959 Đặng Thị Kiều Vi 05/01/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0055011 DDK.I1.0299.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1960 Đặng Văn Sáng 16/01/2001 Đà Nẵng DND.I1.0054970 DDK.I1.0258.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1961 Đào Minh Thông 06/12/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054991 DDK.I1.0279.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1962 Đào Ngọc Ánh 29/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054864 DDK.I1.0152.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1963 Đào Ngọc Vũ 11/02/1999 Đà Nẵng DND.I1.0055016 DDK.I1.0304.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1964 Đinh Trần Vĩ 18/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0055012 DDK.I1.0300.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1965 Đỗ Nguyễn Hữu Long 07/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0054931 DDK.I1.0219.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1966 Đỗ Thành Tuân 24/06/2001 Hà Nam DND.I1.0055008 DDK.I1.0296.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1967 Đoàn Thanh Hương 18/01/2001 Đà Nẵng DND.I1.0054917 DDK.I1.0205.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1968 Đoàn Thanh Nguyên 11/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054951 DDK.I1.0239.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1969 Dương Chí Khánh 12/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0054918 DDK.I1.0206.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1970 Dương Minh Thắng 05/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0054982 DDK.I1.0270.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1971 Hồ Đoàn Chương 24/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0054873 DDK.I1.0161.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1972 Hồ Ngọc Lâm 27/08/2000 Đắk Lắk DND.I1.0054921 DDK.I1.0209.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1973 Hồ Nguyễn Quốc Huy 07/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0054908 DDK.I1.0196.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1974 Hồ Văn Huy 13/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0054909 DDK.I1.0197.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1975 Hồ Văn Quốc 02/08/2002 Quảng Nam DND.I1.0054964 DDK.I1.0252.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản