STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1926 Trương Thanh Thủy 19/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0049175 DDK.I1.2365.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1927 Trương Văn Huy Hoàng 21/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048899 DDK.I1.2089.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1928 Trương Văn Thông 18/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049162 DDK.I1.2352.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1929 Từ Trường Chinh 21/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048789 DDK.I1.1979.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1930 Ung Khả Ý 22/06/2000 Đắk Nông DND.I1.0049264 DDK.I1.2454.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1931 Văn Toàn Thắng 06/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0049128 DDK.I1.2318.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1932 Võ Anh Huy 09/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0048929 DDK.I1.2119.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1933 Võ Đặng Anh Thư 01/06/2000 Bình Định DND.I1.0049167 DDK.I1.2357.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1934 Võ Đình Chánh Quyền 07/09/2001 Quảng Trị DND.I1.0049094 DDK.I1.2284.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1935 Võ Đức Long 05/08/2000 Quảng Trị DND.I1.0049266 DDK.I1.2456.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1936 Võ Đức Rin 07/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0049097 DDK.I1.2287.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1937 Võ Hồng Quân 31/10/2001 Nghệ An DND.I1.0049074 DDK.I1.2264.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1938 Võ Huy Phú 06/10/2001 Quảng Bình DND.I1.0049057 DDK.I1.2247.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1939 Võ Ngọc Thu Hà 22/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048855 DDK.I1.2045.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1940 Võ Như Toàn 04/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0049190 DDK.I1.2380.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1941 Võ Phi Long 25/09/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048979 DDK.I1.2169.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1942 Võ Thanh Bình 07/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0048780 DDK.I1.1970.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1943 Võ Thị Kiều 11/07/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0048951 DDK.I1.2141.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1944 Võ Thị Tường Vy 05/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0049260 DDK.I1.2450.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1945 Võ Văn Hoàng 14/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048900 DDK.I1.2090.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1946 Võ Văn Hùng 08/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048910 DDK.I1.2100.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1947 Võ Vĩnh Khánh 20/07/2000 Quảng Bình DND.I1.0048939 DDK.I1.2129.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1948 Vũ Thanh Huyền 16/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048934 DDK.I1.2124.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1949 Vũ Thị Thanh Tâm 20/10/2001 Nam Định DND.I1.0049112 DDK.I1.2302.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1950 Âu Dương Thiên Bảo 11/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0054865 DDK.I1.0153.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản