| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1901 | Trần Thị Yến Nhi | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049040 | DDK.I1.2230.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1902 | Trần Thùy Lan Vy | 21/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049259 | DDK.I1.2449.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1903 | Trần Trọng Nghĩa | 31/05/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049017 | DDK.I1.2207.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1904 | Trần Trung Hiếu | 23/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048881 | DDK.I1.2071.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1905 | Trần Trung Tính | 06/12/1998 | Nam Định | DND.I1.0049186 | DDK.I1.2376.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1906 | Trần Văn Cường | 27/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0048803 | DDK.I1.1993.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1907 | Trần Văn Hậu | 22/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048862 | DDK.I1.2052.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1908 | Trần Văn Mạnh Tài | 16/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049110 | DDK.I1.2300.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1909 | Trần Văn Trí | 27/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049205 | DDK.I1.2395.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1910 | Trần Văn Trọng | 14/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049210 | DDK.I1.2400.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1911 | Trần Văn Vinh | 22/07/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049249 | DDK.I1.2439.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1912 | Trần Việt Đức | 24/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048833 | DDK.I1.2023.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1913 | Trần Viết Hoài Vĩ | 29/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049243 | DDK.I1.2433.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1914 | Trần Vĩnh Trụ | 15/11/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0049211 | DDK.I1.2401.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1915 | Trần Xuân Thủy | 30/07/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0049174 | DDK.I1.2364.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1916 | Trịnh Hoàng Anh | 11/03/1999 | Nghệ An | DND.I1.0048765 | DDK.I1.1955.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1917 | Trịnh Xuân Điển | 15/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048817 | DDK.I1.2007.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1918 | Trương Anh Thắng | 10/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049127 | DDK.I1.2317.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1919 | Trương Anh Tuấn | 14/11/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049226 | DDK.I1.2416.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1920 | Trương Bằng Kiều | 12/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048950 | DDK.I1.2140.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1921 | Trương Công Kỳ | 22/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048952 | DDK.I1.2142.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1922 | Trương Công Nguyên | 12/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049025 | DDK.I1.2215.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1923 | Trương Công Tiên | 16/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049177 | DDK.I1.2367.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1924 | Trương Đức Hưng | 08/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048914 | DDK.I1.2104.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1925 | Trương Sơn Trà | 03/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049191 | DDK.I1.2381.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |