| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1876 | Trần Hồng Quân | 05/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049073 | DDK.I1.2263.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1877 | Trần Huyền Lương | 01/01/2001 | Phú Yên | DND.I1.0048984 | DDK.I1.2174.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1878 | Trần Khánh Thiện | 02/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049145 | DDK.I1.2335.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1879 | Trần Lê Hồng Đức | 14/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048832 | DDK.I1.2022.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1880 | Trần Long Nhật | 08/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049036 | DDK.I1.2226.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1881 | Trần Minh Chiến | 27/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048788 | DDK.I1.1978.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1882 | Trần Ngọc Long | 22/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048977 | DDK.I1.2167.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1883 | Trần Ngọc Nhân | 24/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049032 | DDK.I1.2222.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1884 | Trần Nhật Long | 18/06/2000 | Bình Định | DND.I1.0048978 | DDK.I1.2168.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1885 | Trần Nhật Minh | 23/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048997 | DDK.I1.2187.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1886 | Trần Phước Anh Quốc | 22/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049088 | DDK.I1.2278.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1887 | Trần Phước Hoài | 10/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048886 | DDK.I1.2076.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1888 | Trần Phước Thiện | 09/02/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049146 | DDK.I1.2336.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1889 | Trần Quang Huy | 21/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048928 | DDK.I1.2118.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1890 | Trần Quang Tiến | 16/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049181 | DDK.I1.2371.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1891 | Trần Quốc Vũ | 02/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049255 | DDK.I1.2445.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1892 | Trần Quốc Vương | 20/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049257 | DDK.I1.2447.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1893 | Trần Tấn Thành Chung | 04/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048792 | DDK.I1.1982.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1894 | Trần Thái Dũng | 20/07/2001 | Bình Định | DND.I1.0048843 | DDK.I1.2033.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1895 | Trần Thanh Tuyên | 30/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049230 | DDK.I1.2420.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1896 | Trần Thị Nhật Linh | 21/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048964 | DDK.I1.2154.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1897 | Trần Thị Phước Nhi | 13/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049039 | DDK.I1.2229.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1898 | Trần Thị Thơm | 02/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049158 | DDK.I1.2348.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1899 | Trần Thị Thu | 17/02/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049165 | DDK.I1.2355.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1900 | Trần Thị Thủy | 08/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049173 | DDK.I1.2363.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |