STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1851 Tăng Hiếu Thịnh 26/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0049153 DDK.I1.2343.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1852 Tăng Võ Ngọc Nguyện 20/11/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049026 DDK.I1.2216.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1853 Thái Minh Trí 07/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0049203 DDK.I1.2393.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1854 Thái Ngọc Thành Công 29/06/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048794 DDK.I1.1984.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1855 Thái Tăng Lưu 03/11/2000 Quảng Trị DND.I1.0048986 DDK.I1.2176.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1856 Thái Thị Ngọc Ánh 03/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048768 DDK.I1.1958.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1857 Thân Thống 09/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0049163 DDK.I1.2353.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1858 Tô Thành Nam 04/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0049003 DDK.I1.2193.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1859 Trần Anh Đài 15/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0048804 DDK.I1.1994.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1860 Trần Anh Quốc 18/03/2001 Đắk Lắk DND.I1.0049087 DDK.I1.2277.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1861 Trần Anh Tuấn 05/03/1991 Quảng Bình DND.I1.0049225 DDK.I1.2415.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1862 Trần Bảo Tú 31/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0049218 DDK.I1.2408.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1863 Trần Cao Minh Trí 28/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049204 DDK.I1.2394.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1864 Trần Chí Cường 05/06/2000 Quảng Bình DND.I1.0048802 DDK.I1.1992.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1865 Trần Công Minh 11/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0048996 DDK.I1.2186.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1866 Trần Đình Hiệp 06/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0048872 DDK.I1.2062.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1867 Trần Đình Quang 01/01/2001 Nghệ An DND.I1.0049080 DDK.I1.2270.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1868 Trần Đình Sanh 10/03/2000 Gia Lai DND.I1.0049100 DDK.I1.2290.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1869 Trần Đức Bình Trị 25/10/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049206 DDK.I1.2396.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1870 Trần Đức Hoàng 24/11/2001 Phú Yên DND.I1.0048898 DDK.I1.2088.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1871 Trần Đức Nam 24/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0049004 DDK.I1.2194.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1872 Trần Đức Thông 14/11/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0049161 DDK.I1.2351.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1873 Trần Duy Hiệu 07/01/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048882 DDK.I1.2072.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1874 Trần Hoa Xuân Thơ 20/07/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049154 DDK.I1.2344.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1875 Trần Hoàng Công 06/09/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048795 DDK.I1.1985.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản