| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1826 | Phan Hồ Nam Thắng | 24/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049126 | DDK.I1.2316.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1827 | Phan Lê Huy Hoàng | 15/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0048896 | DDK.I1.2086.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1828 | Phan Lê Kỷ Nguyên | 16/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049024 | DDK.I1.2214.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1829 | Phan Minh Tú | 18/08/2002 | Khánh Hòa | DND.I1.0049217 | DDK.I1.2407.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1830 | Phan Ngọc Hoàng | 25/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048897 | DDK.I1.2087.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1831 | Phan Ngọc Lương | 03/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048983 | DDK.I1.2173.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1832 | Phan Ngọc Tuấn | 03/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049223 | DDK.I1.2413.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1833 | Phan Tấn Quang | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049079 | DDK.I1.2269.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1834 | Phan Thanh Hải | 02/07/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048860 | DDK.I1.2050.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1835 | Phan Thế Cầm | 26/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048782 | DDK.I1.1972.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1836 | Phan Thế Hợp | 10/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048902 | DDK.I1.2092.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1837 | Phan Thị Ánh Tuyết | 28/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049232 | DDK.I1.2422.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1838 | Phan Thị Bích Thảo | 31/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049138 | DDK.I1.2328.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1839 | Phan Thị Hà Giang | 28/02/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0048850 | DDK.I1.2040.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1840 | Phan Thị Hoài Thoa | 23/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049155 | DDK.I1.2345.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1841 | Phan Thị Như Mai | 11/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048990 | DDK.I1.2180.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1842 | Phan Thị Thu Hà | 05/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048854 | DDK.I1.2044.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1843 | Phan Thị Thúy | 29/12/2022 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049171 | DDK.I1.2361.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1844 | Phan Trung Kiên | 23/10/2000 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0048948 | DDK.I1.2138.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1845 | Phan Xuân Pho | 21/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049051 | DDK.I1.2241.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1846 | Phùng Xuân Phong | 05/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049055 | DDK.I1.2245.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1847 | Quách Bá Lâm | 03/07/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0048958 | DDK.I1.2148.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1848 | Tạ Thành Tuấn | 02/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049224 | DDK.I1.2414.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1849 | Tạ Thị Minh Nguyệt | 06/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049027 | DDK.I1.2217.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1850 | Tạ Thị Thùy Thiện | 12/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049144 | DDK.I1.2334.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |