| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | Phạm Anh Hùng | 02/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048907 | DDK.I1.2097.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1802 | Phạm Đình Thanh Lâm | 01/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048957 | DDK.I1.2147.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1803 | Phạm Hưng Hòa | 28/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048885 | DDK.I1.2075.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1804 | Phạm Huỳnh Văn Đạt | 03/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048815 | DDK.I1.2005.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1805 | Phạm Khắc Bảo | 16/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048777 | DDK.I1.1967.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1806 | Phạm Minh Hiếu | 14/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048880 | DDK.I1.2070.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1807 | Phạm Ngô Quyền Linh | 08/02/2001 | Nghệ An | DND.I1.0048961 | DDK.I1.2151.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1808 | Phạm Phan Tấn Minh | 11/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048995 | DDK.I1.2185.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1809 | Phạm Quốc Toàn | 08/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049189 | DDK.I1.2379.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1810 | Phạm Tâm Đức | 15/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048831 | DDK.I1.2021.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1811 | Phạm Tấn Lộc | 27/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048967 | DDK.I1.2157.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1812 | Phạm Tấn Quang | 23/12/2022 | Hà Nội | DND.I1.0049078 | DDK.I1.2268.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1813 | Phạm Thân Minh Phương | 03/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049069 | DDK.I1.2259.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1814 | Phạm Thế Anh | 01/02/2000 | Hải Phòng | DND.I1.0048763 | DDK.I1.1953.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1815 | Phạm Thị Mỹ Linh | 28/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048962 | DDK.I1.2152.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1816 | Phạm Thị Ngọc Sương | 30/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049106 | DDK.I1.2296.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1817 | Phạm Thị Như Ý | 05/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049263 | DDK.I1.2453.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1818 | Phạm Trí Hải | 11/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048859 | DDK.I1.2049.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1819 | Phạm Trung Nguyên | 08/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049023 | DDK.I1.2213.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1820 | Phạm Tú Linh | 25/09/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0048963 | DDK.I1.2153.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1821 | Phạm Tuấn Anh | 16/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048764 | DDK.I1.1954.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1822 | Phạm Văn Hùng | 20/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048908 | DDK.I1.2098.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1823 | Phạm Văn Trí | 04/12/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049202 | DDK.I1.2392.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1824 | Phạm Xuân Long | 06/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048976 | DDK.I1.2166.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1825 | Phan Công Hùng | 12/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048909 | DDK.I1.2099.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |