| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1776 | Nguyễn Văn Giang | 22/07/2000 | Nam Định | DND.I1.0048849 | DDK.I1.2039.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1777 | Nguyễn Văn Hợp | 26/05/2000 | Gia Lai | DND.I1.0048901 | DDK.I1.2091.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1778 | Nguyễn Văn Kiên | 06/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0048947 | DDK.I1.2137.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1779 | Nguyễn Văn Nghĩa | 16/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049016 | DDK.I1.2206.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1780 | Nguyễn Văn Nhã | 19/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049028 | DDK.I1.2218.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1781 | Nguyễn Văn Phục | 12/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049062 | DDK.I1.2252.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1782 | Nguyễn Văn Phúc Nguyên | 16/10/2001 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0049022 | DDK.I1.2212.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1783 | Nguyễn Văn Quý | 06/04/2021 | Đà Nẵng | DND.I1.0049090 | DDK.I1.2280.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1784 | Nguyễn Văn Tấn | 09/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049115 | DDK.I1.2305.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1785 | Nguyễn Văn Thắng | 02/01/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049124 | DDK.I1.2314.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1786 | Nguyễn Văn Thắng | 02/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049125 | DDK.I1.2315.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1787 | Nguyễn Văn Thành Đạt | 12/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048814 | DDK.I1.2004.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1788 | Nguyễn Văn Tiến | 08/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049180 | DDK.I1.2370.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1789 | Nguyễn Văn Tiến | 27/03/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049179 | DDK.I1.2369.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1790 | Nguyễn Văn Trần Quyền | 01/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049093 | DDK.I1.2283.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1791 | Nguyễn Văn Trí | 01/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049201 | DDK.I1.2391.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1792 | Nguyễn Văn Trường | 13/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049215 | DDK.I1.2405.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1793 | Nguyễn Văn Tùng | 22/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049228 | DDK.I1.2418.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1794 | Nguyễn Viết Khanh | 12/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048936 | DDK.I1.2126.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1795 | Nguyễn Viết Sỹ | 22/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049107 | DDK.I1.2297.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1796 | Nguyễn Võ Bảo Huy | 06/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048927 | DDK.I1.2117.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1797 | Nguyễn Vũ Phát | 19/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049050 | DDK.I1.2240.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1798 | Nguyễn Vũ Thanh Uyên | 17/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049237 | DDK.I1.2427.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1799 | Nguyễn Xuân Hiếu | 16/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048879 | DDK.I1.2069.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1800 | Nịnh Thanh Huyền | 24/05/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0048933 | DDK.I1.2123.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |