STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1751 Nguyễn Thị Thanh Vi 22/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049242 DDK.I1.2432.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1752 Nguyễn Thị Thu 24/02/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049164 DDK.I1.2354.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1753 Nguyễn Thị Thu Hà 05/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048853 DDK.I1.2043.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1754 Nguyễn Thị Thùy Chi 16/04/2001 Nghệ An DND.I1.0048786 DDK.I1.1976.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1755 Nguyễn Thị Thủy Cúc 14/03/2000 Kon Tum DND.I1.0048797 DDK.I1.1987.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1756 Nguyễn Thị Thúy Phượng 06/07/2000 Gia Lai DND.I1.0049071 DDK.I1.2261.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1757 Nguyễn Thị Thùy Trang 12/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049197 DDK.I1.2387.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1758 Nguyễn Thị Trang 01/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049195 DDK.I1.2385.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1759 Nguyễn Thị Vi Na 01/06/2022 Quảng Ngãi DND.I1.0048999 DDK.I1.2189.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1760 Nguyễn Thị Xuân Vy 10/01/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049258 DDK.I1.2448.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1761 Nguyễn Thu Khuyên 06/02/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0048944 DDK.I1.2134.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1762 Nguyễn Thu Uyên 09/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0049236 DDK.I1.2426.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1763 Nguyễn Thương Tín 28/02/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049185 DDK.I1.2375.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1764 Nguyễn Tiến Đạt 21/08/2001 Quảng Bình DND.I1.0048813 DDK.I1.2003.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1765 Nguyễn Tiến Dũng 01/01/2001 Thanh Hóa DND.I1.0048842 DDK.I1.2032.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1766 Nguyễn Tiến Hùng 30/05/2001 Quảng Trị DND.I1.0048906 DDK.I1.2096.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1767 Nguyễn Trần Mỹ Hoàng 13/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048895 DDK.I1.2085.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1768 Nguyễn Trí Hòa 12/10/2001 Quảng Trị DND.I1.0048883 DDK.I1.2073.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1769 Nguyễn Trọng Cường 13/04/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048801 DDK.I1.1991.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1770 Nguyễn Trọng Nghĩa 16/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0049015 DDK.I1.2205.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1771 Nguyễn Trọng Tấn 20/04/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0049114 DDK.I1.2304.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1772 Nguyễn Trung Hiếu 01/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0048878 DDK.I1.2068.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1773 Nguyễn Trung Kiên 19/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0048946 DDK.I1.2136.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1774 Nguyễn Văn Bàng 01/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048770 DDK.I1.1960.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1775 Nguyễn Văn Đình 08/09/2001 Gia Lai DND.I1.0048821 DDK.I1.2011.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản