STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1726 Nguyễn Thanh Hoàng Nam 05/07/2001 Quảng Trị DND.I1.0049002 DDK.I1.2192.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1727 Nguyễn Thành Thắng 12/04/2021 Quảng Nam DND.I1.0049123 DDK.I1.2313.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1728 Nguyễn Thành Tú 01/04/2000 Quảng Bình DND.I1.0049216 DDK.I1.2406.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1729 Nguyễn Thanh Tùng 24/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0049227 DDK.I1.2417.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1730 Nguyễn Thị Bích Diệu 21/05/2000 Bình Định DND.I1.0048820 DDK.I1.2010.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1731 Nguyễn Thị Giang 16/03/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048848 DDK.I1.2038.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1732 Nguyễn Thị Hạ Ngân 10/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0049009 DDK.I1.2199.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1733 Nguyễn Thị Hiền 10/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0048866 DDK.I1.2056.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1734 Nguyễn Thị Hiền 30/03/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048867 DDK.I1.2057.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1735 Nguyễn Thị Hiền 19/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0048868 DDK.I1.2058.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1736 Nguyễn Thị Hoàng Vân 15/04/2002 Quảng Trị DND.I1.0049239 DDK.I1.2429.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1737 Nguyễn Thị Huyền 15/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0048931 DDK.I1.2121.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1738 Nguyễn Thị Khánh Ly 04/10/2000 Quảng Trị DND.I1.0048987 DDK.I1.2177.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1739 Nguyễn Thị Kim Hiếu 23/10/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0048877 DDK.I1.2067.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1740 Nguyễn Thị Kim Ngân 24/02/2000 Quảng Trị DND.I1.0049010 DDK.I1.2200.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1741 Nguyễn Thị Lang Tiên 07/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0049176 DDK.I1.2366.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1742 Nguyễn Thị Mai 16/07/2001 Quảng Bình DND.I1.0048989 DDK.I1.2179.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1743 Nguyễn Thị Minh Châu 08/01/2001 Hà Nội DND.I1.0048785 DDK.I1.1975.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1744 Nguyễn Thị Minh Thi 01/10/2000 Phú Yên DND.I1.0049140 DDK.I1.2330.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1745 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 13/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0048932 DDK.I1.2122.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1746 Nguyễn Thị Mỹ Lài 13/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0048953 DDK.I1.2143.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1747 Nguyễn Thị Phượng 03/03/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049070 DDK.I1.2260.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1748 Nguyễn Thị Quyên 25/12/2022 Hà Nội DND.I1.0049092 DDK.I1.2282.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1749 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 12/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049196 DDK.I1.2386.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1750 Nguyễn Thị Thanh Phương 29/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0049068 DDK.I1.2258.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản