| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Vũ Thùy Dương | 19/10/2006 | Hà Nội | DND.I1.0091272 | DDK.I1.0025.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 152 | Đặng Phước Lộc Thành | 02/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087547 | DDK.I1.0844.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 153 | Đặng Phước Trung Nguyên | 08/06/2007 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087534 | DDK.I1.0831.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 154 | Đặng Quốc Linh | 11/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087525 | DDK.I1.0822.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 155 | Đặng Văn Tình | 10/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0087553 | DDK.I1.0850.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 156 | Đào Huỳnh Tấn Phúc | 18/08/2002 | Đắk Lắk | DND.I1.0087541 | DDK.I1.0838.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 157 | Đỗ Hoàng Ngọc Phong | 19/05/2007 | Đà Nẵng | DND.I1.0087539 | DDK.I1.0836.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 158 | Hồ Huỳnh Gia Cát | 25/09/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0087495 | DDK.I1.0792.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 159 | Hồ Phi Tráng | 05/10/2004 | Nghệ An | DND.I1.0087557 | DDK.I1.0854.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 160 | Hồ Phúc Hoàng | 13/01/2003 | Nghệ An | DND.I1.0087514 | DDK.I1.0811.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 161 | Hồ Thị Mỹ | 12/05/1991 | Đà Nẵng | DND.I1.0087531 | DDK.I1.0828.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 162 | Hồ Thị Mỹ Duyên | 18/01/2007 | Đà Nẵng | DND.I1.0087509 | DDK.I1.0806.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 163 | Hồ Văn An | 23/01/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0087491 | DDK.I1.0788.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 164 | Hồ Xuân Lanh | 02/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0087524 | DDK.I1.0821.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 165 | Hoàng Thanh Danh | 13/04/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0087498 | DDK.I1.0795.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 166 | Lê Bá Long Nhật | 06/08/2007 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087536 | DDK.I1.0833.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 167 | Lê Đức Đạt | 26/08/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0087500 | DDK.I1.0797.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 168 | Lê Đức Vũ | 22/04/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0087567 | DDK.I1.0864.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 169 | Lê Khắc Huân | 24/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087517 | DDK.I1.0814.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 170 | Lê Mạnh Tân | 02/09/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087545 | DDK.I1.0842.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 171 | Lê Minh Đức | 10/04/2001 | Gia Lai | DND.I1.0087505 | DDK.I1.0802.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 172 | Lê Nguyễn Quang Tiến | 18/08/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0087550 | DDK.I1.0847.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 173 | Lê Thanh Hà | 06/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0087510 | DDK.I1.0807.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 174 | Lê Thành Luân | 01/01/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087528 | DDK.I1.0825.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 175 | Lê Thị Tửu | 26/05/2006 | Quảng Nam | DND.I1.0087566 | DDK.I1.0863.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |