| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1701 | Nguyễn Phú Đạt | 24/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048809 | DDK.I1.1999.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1702 | Nguyễn Phúc Cường | 19/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0048800 | DDK.I1.1990.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1703 | Nguyễn Phúc Đăng Khoa | 27/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048942 | DDK.I1.2132.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1704 | Nguyễn Phúc Nhật Hưng | 28/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048912 | DDK.I1.2102.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1705 | Nguyễn Phúc Thịnh | 05/11/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049152 | DDK.I1.2342.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1706 | Nguyễn Phước Nguyên | 05/09/2001 | Gia Lai | DND.I1.0049021 | DDK.I1.2211.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1707 | Nguyễn Quang Hưng | 27/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048913 | DDK.I1.2103.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1708 | Nguyễn Quang Hữu Phúc | 21/12/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0049061 | DDK.I1.2251.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1709 | Nguyễn Quang Nhân | 14/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049031 | DDK.I1.2221.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1710 | Nguyễn Quang Nhật | 16/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049035 | DDK.I1.2225.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1711 | Nguyễn Quang Sao | 10/04/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049101 | DDK.I1.2291.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1712 | Nguyễn Quang Tiến | 16/06/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0049178 | DDK.I1.2368.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1713 | Nguyễn Quang Việt | 12/08/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049246 | DDK.I1.2436.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1714 | Nguyễn Quốc | 25/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049086 | DDK.I1.2276.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1715 | Nguyễn Quốc Duy | 06/02/2000 | Phú Yên | DND.I1.0048845 | DDK.I1.2035.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1716 | Nguyễn Quốc Khánh | 18/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048938 | DDK.I1.2128.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1717 | Nguyễn Quốc Trí | 15/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049200 | DDK.I1.2390.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1718 | Nguyễn Quốc Trung | 03/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049212 | DDK.I1.2402.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1719 | Nguyễn Sanh Đức | 20/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048830 | DDK.I1.2020.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1720 | Nguyễn Tấn Lộc | 10/02/2001 | Bình Định | DND.I1.0048966 | DDK.I1.2156.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1721 | Nguyễn Thái Sơn | 01/05/2001 | Gia Lai | DND.I1.0049105 | DDK.I1.2295.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1722 | Nguyễn Thái Vinh | 05/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049248 | DDK.I1.2438.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1723 | Nguyễn Thanh Đạt | 07/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048810 | DDK.I1.2000.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1724 | Nguyễn Thành Đạt | 27/07/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0048811 | DDK.I1.2001.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1725 | Nguyễn Thành Đạt | 03/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048812 | DDK.I1.2002.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |