| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1676 | Nguyễn Hữu Thoại | 25/04/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0049156 | DDK.I1.2346.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1677 | Nguyễn Huy Hoàng | 20/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048891 | DDK.I1.2081.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1678 | Nguyễn Huy Thông | 19/08/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049160 | DDK.I1.2350.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1679 | Nguyễn Ích Minh Hoàng | 07/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048892 | DDK.I1.2082.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1680 | Nguyễn Khánh Luật | 02/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048981 | DDK.I1.2171.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1681 | Nguyễn Lê Quốc Anh | 03/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048762 | DDK.I1.1952.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1682 | Nguyễn Mạnh Dũng | 14/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048840 | DDK.I1.2030.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1683 | Nguyễn Mạnh Dũng | 10/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048841 | DDK.I1.2031.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1684 | Nguyễn Mạnh Hoàng | 23/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048893 | DDK.I1.2083.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1685 | Nguyễn Minh Bình | 14/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0048779 | DDK.I1.1969.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1686 | Nguyễn Minh Chiến | 05/07/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048787 | DDK.I1.1977.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1687 | Nguyễn Minh Chuyên | 26/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0048793 | DDK.I1.1983.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1688 | Nguyễn Minh Hoàng | 11/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048894 | DDK.I1.2084.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1689 | Nguyễn Minh Lực | 04/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048982 | DDK.I1.2172.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1690 | Nguyễn Minh Phong | 07/05/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049054 | DDK.I1.2244.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1691 | Nguyễn Minh Phúc | 03/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049060 | DDK.I1.2250.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1692 | Nguyễn Minh Thịnh | 01/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049150 | DDK.I1.2340.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1693 | Nguyễn Minh Trí | 27/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0049199 | DDK.I1.2389.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1694 | Nguyễn Ngọc Đạt | 03/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048808 | DDK.I1.1998.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1695 | Nguyễn Ngọc Phước | 07/09/1985 | Đà Nẵng | DND.I1.0049066 | DDK.I1.2256.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1696 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 01/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049096 | DDK.I1.2286.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1697 | Nguyễn Ngọc Thuấn | 01/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049168 | DDK.I1.2358.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1698 | Nguyễn Ngọc Văn | 08/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049240 | DDK.I1.2430.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1699 | Nguyễn Nhật Thịnh | 18/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049151 | DDK.I1.2341.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1700 | Nguyễn Như Nhật Đức | 06/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048829 | DDK.I1.2019.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |