| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1651 | Nguyễn Đình Huy | 08/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048925 | DDK.I1.2115.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1652 | Nguyễn Đình Lâm | 05/07/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048956 | DDK.I1.2146.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1653 | Nguyễn Đình Luật | 20/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048980 | DDK.I1.2170.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1654 | Nguyễn Đình Viên | 20/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049244 | DDK.I1.2434.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1655 | Nguyễn Đoàn Ngọc Hà | 22/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048852 | DDK.I1.2042.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1656 | Nguyễn Đức Anh | 01/12/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048761 | DDK.I1.1951.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1657 | Nguyễn Đức Xuân Sơn | 18/09/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049103 | DDK.I1.2293.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1658 | Nguyễn Duy Đức | 07/03/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0048828 | DDK.I1.2018.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1659 | Nguyễn Duy Hải Triều | 13/11/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049207 | DDK.I1.2397.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1660 | Nguyễn Duy Phúc | 04/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049058 | DDK.I1.2248.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1661 | Nguyễn Duy Phước | 20/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049064 | DDK.I1.2254.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1662 | Nguyễn Duy Toàn | 08/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049188 | DDK.I1.2378.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1663 | Nguyễn Duy Trường | 04/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049214 | DDK.I1.2404.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1664 | Nguyễn Duy Vỹ | 10/12/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049262 | DDK.I1.2452.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1665 | Nguyễn Hải | 22/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048858 | DDK.I1.2048.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1666 | Nguyễn Hoài Hương | 30/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048917 | DDK.I1.2107.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1667 | Nguyễn Hoài Sơn | 14/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049104 | DDK.I1.2294.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1668 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 10/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048871 | DDK.I1.2061.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1669 | Nguyễn Hoàng Long | 27/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048975 | DDK.I1.2165.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1670 | Nguyễn Hoàng Thiên | 08/07/2001 | Lâm Đồng | DND.I1.0049142 | DDK.I1.2332.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1671 | Nguyễn Hoàng Việt | 02/03/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049245 | DDK.I1.2435.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1672 | Nguyễn Hưng Phước | 20/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049065 | DDK.I1.2255.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1673 | Nguyễn Hữu Huy | 30/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048926 | DDK.I1.2116.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1674 | Nguyễn Hữu Phúc | 05/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049059 | DDK.I1.2249.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1675 | Nguyễn Hữu Phúc Nam | 23/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049001 | DDK.I1.2191.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |