| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1626 | Ngô Minh Hải | 24/11/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048857 | DDK.I1.2047.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1627 | Ngô Ngọc Tài | 27/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049108 | DDK.I1.2298.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1628 | Ngô Quốc Hiếu | 18/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048875 | DDK.I1.2065.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1629 | Ngô Thành Tài | 23/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049109 | DDK.I1.2299.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1630 | Ngô Thị Thu Đông | 04/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048823 | DDK.I1.2013.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1631 | Ngô Thị Thu Thủy | 27/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049172 | DDK.I1.2362.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1632 | Ngô Tiến Vũ | 08/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049254 | DDK.I1.2444.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1633 | Ngô Văn Thắng | 31/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049122 | DDK.I1.2312.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1634 | Nguyễn Anh Tuấn | 12/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049222 | DDK.I1.2412.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1635 | Nguyễn Bá Khánh | 03/04/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048937 | DDK.I1.2127.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1636 | Nguyễn Bá Tịnh | 30/09/2000 | Bình Định | DND.I1.0049187 | DDK.I1.2377.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1637 | Nguyễn Bảo Long | 31/10/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0048973 | DDK.I1.2163.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1638 | Nguyễn Công Minh | 30/03/1998 | Nghệ An | DND.I1.0048994 | DDK.I1.2184.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1639 | Nguyễn Công Minh | 15/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048993 | DDK.I1.2183.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1640 | Nguyễn Công Thông | 28/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049159 | DDK.I1.2349.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1641 | Nguyễn Cửu Long | 10/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048974 | DDK.I1.2164.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1642 | Nguyễn Đắc Hùng Phú | 05/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049056 | DDK.I1.2246.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1643 | Nguyễn Đại Bằng | 18/10/1999 | Nghệ An | DND.I1.0048771 | DDK.I1.1961.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1644 | Nguyễn Đại Phi Lâm | 20/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048955 | DDK.I1.2145.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1645 | Nguyễn Đăng Bảo Đức | 12/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048827 | DDK.I1.2017.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1646 | Nguyễn Đăng Đức Bảo | 12/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048776 | DDK.I1.1966.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1647 | Nguyễn Đặng Hương Giang | 06/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048847 | DDK.I1.2037.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1648 | Nguyễn Đăng Phi Thuần | 23/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049169 | DDK.I1.2359.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1649 | Nguyễn Đăng Quang | 19/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049077 | DDK.I1.2267.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1650 | Nguyễn Đình Hiếu | 25/09/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0048876 | DDK.I1.2066.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |