| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Lê Văn Hiếu | 19/05/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048874 | DDK.I1.2064.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1602 | Lê Văn Hóa | 27/02/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0048884 | DDK.I1.2074.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1603 | Lê Văn Huy | 22/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048923 | DDK.I1.2113.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1604 | Lê Văn Lưu | 22/02/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048985 | DDK.I1.2175.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1605 | Lê Văn Mẫn | 20/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048991 | DDK.I1.2181.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1606 | Lê Văn Nhựt | 30/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049045 | DDK.I1.2235.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1607 | Lê Văn Quốc | 12/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049085 | DDK.I1.2275.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1608 | Lê Văn Quý | 19/05/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0049089 | DDK.I1.2279.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1609 | Lê Văn Thiện | 03/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049143 | DDK.I1.2333.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1610 | Lê Văn Thịnh | 18/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049149 | DDK.I1.2339.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1611 | Lê Văn Tưởng | 25/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049229 | DDK.I1.2419.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1612 | Lê Vũ Hoài Nam | 23/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049000 | DDK.I1.2190.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1613 | Lê Xuân Mừng | 05/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048998 | DDK.I1.2188.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1614 | Lê Xuân Thuận | 21/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049170 | DDK.I1.2360.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1615 | Lương Duy Thạch | 17/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049116 | DDK.I1.2306.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1616 | Lương Thanh Thắng | 27/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049121 | DDK.I1.2311.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1617 | Lương Văn Dũng | 30/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048839 | DDK.I1.2029.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1618 | Lưu Thanh Bình | 24/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048778 | DDK.I1.1968.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1619 | Lý Đăng Quang | 23/05/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049076 | DDK.I1.2266.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1620 | Lý Thị Hằng Nga | 15/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049007 | DDK.I1.2197.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1621 | Lý Trang | 27/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049194 | DDK.I1.2384.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1622 | Mai Hoàng Nguyên | 06/09/2001 | Gia Lai | DND.I1.0049020 | DDK.I1.2210.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1623 | Mai Vũ Thiên | 05/03/1986 | Quảng Nam | DND.I1.0049141 | DDK.I1.2331.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1624 | Ngô Đức Huy | 22/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048924 | DDK.I1.2114.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1625 | Ngô Đức Trọng | 07/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0049209 | DDK.I1.2399.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |