| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1576 | Lê Quang Việt Thắng | 10/12/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0049118 | DDK.I1.2308.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1577 | Lê Tất Thịnh | 11/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049148 | DDK.I1.2338.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1578 | Lê Thanh Tuấn | 17/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049221 | DDK.I1.2411.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1579 | Lê Thế Vỹ | 11/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049261 | DDK.I1.2451.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1580 | Lê Thị Ánh Hiền | 09/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048865 | DDK.I1.2055.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1581 | Lê Thị Cúc | 16/11/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0048796 | DDK.I1.1986.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1582 | Lê Thị Hồng Nhung | 20/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049044 | DDK.I1.2234.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1583 | Lê Thị Kim Ngân | 30/09/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049008 | DDK.I1.2198.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1584 | Lê Thị Minh Nga | 19/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049006 | DDK.I1.2196.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1585 | Lê Thị Minh Ngoan | 04/09/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049018 | DDK.I1.2208.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1586 | Lê Thị Ngọc Diệp | 27/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048818 | DDK.I1.2008.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1587 | Lê Thị Phương Trinh | 19/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049208 | DDK.I1.2398.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1588 | Lê Thị Thơm | 07/05/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049157 | DDK.I1.2347.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1589 | Lê Thị Thu Hà | 26/10/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0048851 | DDK.I1.2041.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1590 | Lê Thị Thùy Trang | 04/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049193 | DDK.I1.2383.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1591 | Lê Thị Uyên | 12/05/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049235 | DDK.I1.2425.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1592 | Lê Trí Đô | 05/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0048822 | DDK.I1.2012.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1593 | Lê Trọng Tín | 28/08/2001 | Bình Định | DND.I1.0049184 | DDK.I1.2374.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1594 | Lê Trung Hiếu | 24/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0048873 | DDK.I1.2063.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1595 | Lê Trung Nhật | 01/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049034 | DDK.I1.2224.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1596 | Lê Tự Quốc Thắng | 20/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049120 | DDK.I1.2310.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1597 | Lê Tự Thắng | 25/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049119 | DDK.I1.2309.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1598 | Lê Văn Bửu | 20/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048781 | DDK.I1.1971.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1599 | Lê Văn Chính | 29/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048790 | DDK.I1.1980.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1600 | Lê Văn Diện | 06/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048816 | DDK.I1.2006.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |