STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1551 Lại Thị Ngọc Ánh 04/03/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048767 DDK.I1.1957.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1552 Lâm Quốc Bảo 05/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0048775 DDK.I1.1965.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1553 Lê Anh Đức 01/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0048825 DDK.I1.2015.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1554 Lê Anh Nhật 04/12/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049033 DDK.I1.2223.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1555 Lê Anh Quân 07/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049072 DDK.I1.2262.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1556 Lê Bá Kiên 09/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048945 DDK.I1.2135.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1557 Lê Công Tiền 22/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0049182 DDK.I1.2372.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1558 Lê Công Vinh 28/09/2001 Nghệ An DND.I1.0049247 DDK.I1.2437.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1559 Lê Đức Anh 24/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048760 DDK.I1.1950.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1560 Lê Đức Phong 31/07/2001 Quảng Trị DND.I1.0049052 DDK.I1.2242.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1561 Lê Hoàng Nhung 30/09/2001 Quảng Bình DND.I1.0049043 DDK.I1.2233.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1562 Lê Hoàng Việt Hưng 29/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048911 DDK.I1.2101.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1563 Lê Hồng Hải 15/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0048856 DDK.I1.2046.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1564 Lê Hùng Sơn 05/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049102 DDK.I1.2292.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1565 Lê Huỳnh Đức 24/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048826 DDK.I1.2016.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1566 Lê Huỳnh Phong 24/08/2021 Quảng Nam DND.I1.0049053 DDK.I1.2243.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1567 Lê Minh Châu 22/09/2001 Hà Nội DND.I1.0048784 DDK.I1.1974.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1568 Lê Minh Quốc 02/09/1993 Đà Nẵng DND.I1.0049084 DDK.I1.2274.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1569 Lê Ngọc Nhân 14/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0049030 DDK.I1.2220.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1570 Lê Ngọc Thắng 24/10/2000 Nghệ An DND.I1.0049117 DDK.I1.2307.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1571 Lê Nguyễn Quang Huy 04/01/1999 Đà Nẵng DND.I1.0048921 DDK.I1.2111.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1572 Lê Nguyễn Xuân Hương 18/11/2000 Bình Định DND.I1.0048916 DDK.I1.2106.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1573 Lê Nhật Minh 20/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048992 DDK.I1.2182.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1574 Lê Quang Hiển 04/10/1999 Nghệ An DND.I1.0048869 DDK.I1.2059.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1575 Lê Quang Huy 21/05/2001 Gia Lai DND.I1.0048922 DDK.I1.2112.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản