STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1526 Hoàng Văn Khoa 19/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048941 DDK.I1.2131.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1527 Hoàng Việt Quang 26/10/2001 Nghệ An DND.I1.0049075 DDK.I1.2265.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1528 Hoàng Xuân Nhớ 13/04/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0049041 DDK.I1.2231.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1529 Hoàng Xuân Phát 12/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049047 DDK.I1.2237.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1530 Huỳnh Bá Dũng 10/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0048837 DDK.I1.2027.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1531 Huỳnh Chí Thanh 18/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049132 DDK.I1.2322.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1532 Huỳnh Đăng Phát 04/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0049048 DDK.I1.2238.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1533 Huỳnh Đăng Thịnh 05/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049147 DDK.I1.2337.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1534 Huỳnh Đình Hùng 14/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048905 DDK.I1.2095.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1535 Huỳnh Đức Dũng 30/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0048838 DDK.I1.2028.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1536 Huỳnh Lệ Khuyên 04/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048943 DDK.I1.2133.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1537 Huỳnh Lê Tấn Phát 22/03/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049049 DDK.I1.2239.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1538 Huỳnh Ngọc Danh 10/03/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0048806 DDK.I1.1996.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1539 Huỳnh Quang Thảo 01/11/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049137 DDK.I1.2327.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1540 Huỳnh Thanh Tín 18/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049183 DDK.I1.2373.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1541 Huỳnh Thị Lệ Thi 14/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049139 DDK.I1.2329.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1542 Huỳnh Thị Thanh Hằng 11/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0048861 DDK.I1.2051.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1543 Huỳnh Thị Thu Phương 04/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049067 DDK.I1.2257.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1544 Huỳnh Thị Tường Vi 13/10/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049241 DDK.I1.2431.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1545 Huỳnh Thu Dung 23/05/2003 Đà Nẵng DND.I1.0048834 DDK.I1.2024.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1546 Huỳnh Văn Trung 08/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0049265 DDK.I1.2455.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1547 Khổng Thị Linh Nhi 08/09/2022 Quảng Trị DND.I1.0049038 DDK.I1.2228.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1548 Khuất Nguyễn Quang Hiền 18/01/1999 Quảng Trị DND.I1.0048864 DDK.I1.2054.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1549 Khương Văn Lâm 10/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048954 DDK.I1.2144.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1550 La Phước Long 09/02/2000 Đắk Lắk DND.I1.0048972 DDK.I1.2162.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản