| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Hồ Minh Giải | 23/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048846 | DDK.I1.2036.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1502 | Hồ Ngọc Bảo Nhi | 26/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049037 | DDK.I1.2227.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1503 | Hồ Tấn Hoàng | 14/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048890 | DDK.I1.2080.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1504 | Hồ Thanh Long | 21/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048969 | DDK.I1.2159.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1505 | Hồ Thị Ánh Quyên | 15/11/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049091 | DDK.I1.2281.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1506 | Hồ Thị Hiền | 06/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048863 | DDK.I1.2053.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1507 | Hồ Thị Thu Thảo | 28/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049136 | DDK.I1.2326.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1508 | Hồ Thu Uyên | 04/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049233 | DDK.I1.2423.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1509 | Hồ Trí Bảo | 22/01/2001 | Gia Lai | DND.I1.0048773 | DDK.I1.1963.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1510 | Hồ Tuấn Vũ | 04/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049253 | DDK.I1.2443.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1511 | Hồ Văn Hùng | 06/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048904 | DDK.I1.2094.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1512 | Hồ Văn Sang | 15/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049098 | DDK.I1.2288.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1513 | Hồ Viết Đức Long | 09/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048970 | DDK.I1.2160.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1514 | Hoàng Anh Huy | 03/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048919 | DDK.I1.2109.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1515 | Hoàng Anh Tuấn | 14/01/2001 | Kon Tum | DND.I1.0049220 | DDK.I1.2410.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1516 | Hoàng Đăng Huỳnh Long | 10/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048971 | DDK.I1.2161.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1517 | Hoàng Đình Thiếu Bảo | 06/03/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0048774 | DDK.I1.1964.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1518 | Hoàng Đức Lợi | 25/03/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048968 | DDK.I1.2158.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1519 | Hoàng Hà Anh Thư | 29/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049166 | DDK.I1.2356.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1520 | Hoàng Kim Uyên | 02/07/2001 | Khánh Hòa | DND.I1.0049234 | DDK.I1.2424.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1521 | Hoàng Lê Tú Anh | 26/09/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048759 | DDK.I1.1949.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1522 | Hoàng Minh Trí | 22/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049198 | DDK.I1.2388.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1523 | Hoàng Quốc Huy | 18/08/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048920 | DDK.I1.2110.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1524 | Hoàng Thanh Lân | 04/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048959 | DDK.I1.2149.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1525 | Hoàng Tuấn Hiệp | 18/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048870 | DDK.I1.2060.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |