| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1476 | Đào Trọng Nhân | 19/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049029 | DDK.I1.2219.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1477 | Đinh Văn Hoàng | 28/04/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048888 | DDK.I1.2078.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1478 | Đỗ Duy Tân | 01/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049113 | DDK.I1.2303.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1479 | Đỗ Hữu Phước | 02/03/2001 | Cao Bằng | DND.I1.0049063 | DDK.I1.2253.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1480 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 11/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048758 | DDK.I1.1948.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1481 | Đoàn Huy Tâm | 23/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049111 | DDK.I1.2301.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1482 | Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt | 19/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048949 | DDK.I1.2139.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1483 | Đoàn Thị Vân | 02/05/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049238 | DDK.I1.2428.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1484 | Đoàn Văn Vui | 05/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049256 | DDK.I1.2446.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1485 | Dụng Văn Duẫn | 05/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048824 | DDK.I1.2014.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1486 | Dương Anh Vũ | 26/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049252 | DDK.I1.2442.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1487 | Dương Đình Điệp | 28/09/1996 | Đắk Lắk | DND.I1.0048819 | DDK.I1.2009.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1488 | Dương Phú Minh Châu | 13/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048783 | DDK.I1.1973.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1489 | Dương Thế Dũng | 28/04/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048836 | DDK.I1.2026.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1490 | Dương Thị Thu Thảo | 06/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049135 | DDK.I1.2325.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1491 | Dương Văn Duy | 22/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048844 | DDK.I1.2034.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1492 | Hà Nguyên Hoàng | 09/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048889 | DDK.I1.2079.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1493 | Hà Thị Ngọc Nhung | 02/12/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049042 | DDK.I1.2232.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1494 | Hà Thị Thùy Trang | 24/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049192 | DDK.I1.2382.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1495 | Hà Văn Quyết | 22/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049095 | DDK.I1.2285.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1496 | Hà Văn Tuấn | 20/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049219 | DDK.I1.2409.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1497 | Hồ Anh Quốc | 04/01/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0049083 | DDK.I1.2273.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1498 | Hồ Di Đan | 01/04/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048805 | DDK.I1.1995.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1499 | Hồ Diên Thành | 03/04/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0049133 | DDK.I1.2323.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1500 | Hồ Hữu Nghị | 01/08/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049011 | DDK.I1.2201.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |