| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 126 | Tô Thị Hường | 25/08/1985 | Ninh Bình | DND.I1.0091311 | DDK.I1.0064.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 127 | Trần Bá Quân | 29/10/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091357 | DDK.I1.0110.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 128 | Trần Dương Xuân Anh | 13/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091255 | DDK.I1.0008.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 129 | Trần Minh Thu | 24/09/2007 | Đà Nẵng | DND.I1.0091375 | DDK.I1.0128.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 130 | Trần Ngọc Chí Trung | 20/10/2007 | Quảng Nam | DND.I1.0091388 | DDK.I1.0141.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 131 | Trần Phạm Hữu Phúc | 14/01/2006 | Quảng Ngãi | DND.I1.0091349 | DDK.I1.0102.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 132 | Trần Phước Lộc | 17/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091322 | DDK.I1.0075.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 133 | Trần Phước Quốc | 02/05/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0091359 | DDK.I1.0112.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 134 | Trần Phước Trà | 28/11/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0091382 | DDK.I1.0135.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 135 | Trần Quốc Mãn | 11/09/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0091323 | DDK.I1.0076.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 136 | Trần Trung Tuấn Phương | 14/08/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0091351 | DDK.I1.0104.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 137 | Trần Tuấn Minh | 23/10/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0091328 | DDK.I1.0081.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 138 | Trương Công Đức | 06/11/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0091282 | DDK.I1.0035.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 139 | Trương Hoàng Mỹ Ái | 06/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091249 | DDK.I1.0002.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 140 | Trương Toàn Minh Nhật | 12/06/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091342 | DDK.I1.0095.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 141 | Văn Hào | 21/04/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091287 | DDK.I1.0040.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 142 | Văn Viết Nin | 22/04/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091345 | DDK.I1.0098.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 143 | Võ Đình Công | 27/07/2003 | Nghệ An | DND.I1.0091264 | DDK.I1.0017.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 144 | Võ Hải Phong | 15/01/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0091348 | DDK.I1.0101.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 145 | Võ Ngọc Thắng | 10/05/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0091371 | DDK.I1.0124.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 146 | Võ Phi Hoàng | 22/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0091298 | DDK.I1.0051.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 147 | Võ Quốc Hưng | 15/12/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0091310 | DDK.I1.0063.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 148 | Võ Thị Ánh Hằng | 07/02/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0091288 | DDK.I1.0041.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 149 | Võ Uyên Thư | 15/12/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091376 | DDK.I1.0129.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 150 | Vũ Cảnh Nguyên | 12/08/2006 | Nghệ An | DND.I1.0091334 | DDK.I1.0087.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |