| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1451 | Bùi Văn Sáng | 26/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049099 | DDK.I1.2289.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1452 | Bùi Văn Thanh | 22/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049129 | DDK.I1.2319.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1453 | Cái Văn Cường | 29/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048798 | DDK.I1.1988.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1454 | Cao Bùi Huy | 21/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048918 | DDK.I1.2108.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1455 | Cao Hoàng Đạt | 12/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0048807 | DDK.I1.1997.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1456 | Cáp Ngọc Vũ | 18/08/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049251 | DDK.I1.2441.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1457 | Cáp Thị Thu Hương | 09/08/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0048915 | DDK.I1.2105.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1458 | Chế Nam Hoàng | 24/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048887 | DDK.I1.2077.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1459 | Chung Vĩnh Khiêm | 29/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048940 | DDK.I1.2130.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1460 | Đặng Anh Dũng | 16/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048835 | DDK.I1.2025.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1461 | Đặng Công Nga | 25/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049005 | DDK.I1.2195.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1462 | Đặng Đình Bắc | 01/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048769 | DDK.I1.1959.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1463 | Đặng Hữu Nhật Thanh | 05/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049130 | DDK.I1.2320.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1464 | Đặng Hữu Quốc | 20/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049082 | DDK.I1.2272.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1465 | Đặng Ngọc Quốc Bảo | 09/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048772 | DDK.I1.1962.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1466 | Đặng Phạm Thủy Tuyền | 01/06/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049231 | DDK.I1.2421.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1467 | Đặng Thành Nghĩa | 22/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049012 | DDK.I1.2202.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1468 | Đặng Thị Ánh Huyền | 22/12/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048930 | DDK.I1.2120.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1469 | Đặng Văn Cường | 04/11/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048799 | DDK.I1.1989.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1470 | Đặng Văn Nghĩa | 17/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049013 | DDK.I1.2203.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1471 | Đặng Văn Nguyên | 29/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049019 | DDK.I1.2209.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1472 | Đặng Vũ Linh | 07/05/1992 | Quảng Bình | DND.I1.0048960 | DDK.I1.2150.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1473 | Đặng Xuân Thanh | 08/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049131 | DDK.I1.2321.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1474 | Đào Duy Nghĩa | 15/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049014 | DDK.I1.2204.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1475 | Đào Thị Ngọc Ánh | 16/10/1999 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0048766 | DDK.I1.1956.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |