STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1426 Trương Phước Tiến 13/03/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067743 DDK.I1.0386.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1427 Trương Tấn Sang 24/09/1998 Đà Nẵng DND.I1.0067846 DDK.I1.0489.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1428 Trương Thị Linh 25/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0067715 DDK.I1.0358.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1429 Trương Thị Mỹ Duyên 20/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0067686 DDK.I1.0329.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1430 Văn Viết Quốc Anh 18/11/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067676 DDK.I1.0319.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1431 Võ Đăng Tài 11/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067733 DDK.I1.0376.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1432 Võ Doãn Hùng 26/09/2001 Quảng Bình DND.I1.0067699 DDK.I1.0342.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1433 Võ Khoa Học 28/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0067897 DDK.I1.0540.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1434 Võ Ngọc Vân Thùy 06/08/2003 Đà Nẵng DND.I1.0067861 DDK.I1.0504.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1435 Võ Nhật Minh 07/09/2000 Quảng Bình DND.I1.0067821 DDK.I1.0464.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1436 Võ Phi Hùng 10/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0067700 DDK.I1.0343.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1437 Võ Thị Trường 22/09/2005 Quảng Ngãi DND.I1.0067881 DDK.I1.0524.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1438 Võ Văn Nghĩa 18/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0067825 DDK.I1.0468.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1439 Vũ Tuấn Anh 03/06/2002 Đà Nẵng DND.I1.0067766 DDK.I1.0409.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1440 Vũ Văn Đức 04/12/2002 Nghệ An DND.I1.0067779 DDK.I1.0422.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1441 Bảo Quí Phát 17/02/2001 Kon Tum DND.I1.0049046 DDK.I1.2236.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1442 Bùi Đắc Lộc 17/03/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048965 DDK.I1.2155.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1443 Bùi Đặng Phương Thảo 06/12/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049134 DDK.I1.2324.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1444 Bùi Duy Quốc 08/03/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049081 DDK.I1.2271.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1445 Bùi Hoàng Vũ 01/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0049250 DDK.I1.2440.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1446 Bùi Phạm Kha 07/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0048935 DDK.I1.2125.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1447 Bùi Quốc Chung 20/11/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0048791 DDK.I1.1981.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1448 Bùi Quốc Lý 04/01/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048988 DDK.I1.2178.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1449 Bùi Thành Huân 22/12/2022 Quảng Ngãi DND.I1.0048903 DDK.I1.2093.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1450 Bùi Thanh Trường 01/10/2000 Đắk Lắk DND.I1.0049213 DDK.I1.2403.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản