| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Trần Anh Thư | 08/08/2003 | Bình Định | DND.I1.0067863 | DDK.I1.0506.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1402 | Trần Dịch Hải | 06/01/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067783 | DDK.I1.0426.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1403 | Trần Đình Sơn Giang | 28/04/2001 | Lâm Đồng | DND.I1.0067692 | DDK.I1.0335.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1404 | Trần Dương Quý | 03/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067843 | DDK.I1.0486.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1405 | Trần Hoàng Minh Huy | 18/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067702 | DDK.I1.0345.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1406 | Trần Hữu Kiên | 20/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0067711 | DDK.I1.0354.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1407 | Trần Huy Quý | 19/12/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067732 | DDK.I1.0375.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1408 | Trần Khánh Linh | 06/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067810 | DDK.I1.0453.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1409 | Trần Lê Quang Đạt | 02/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0067690 | DDK.I1.0333.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1410 | Trần Long Thế | 26/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0067738 | DDK.I1.0381.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1411 | Trần Mạnh Trí | 19/01/2005 | Nghệ An | DND.I1.0067876 | DDK.I1.0519.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1412 | Trần Minh Chiến | 17/11/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0067680 | DDK.I1.0323.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1413 | Trần Ngọc Khôi | 07/09/2005 | Phú Yên | DND.I1.0067710 | DDK.I1.0353.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1414 | Trần Nguyễn Thu Trang | 24/12/2002 | Bình Định | DND.I1.0067874 | DDK.I1.0517.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1415 | Trần Thị Mỹ Linh | 07/12/1987 | Quảng Nam | DND.I1.0067811 | DDK.I1.0454.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1416 | Trần Thị Thu Lài | 19/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067806 | DDK.I1.0449.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1417 | Trần Thị Yến Như | 04/07/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0067832 | DDK.I1.0475.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1418 | Trần Văn Quân | 20/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067731 | DDK.I1.0374.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1419 | Trần Việt Quang | 24/02/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067841 | DDK.I1.0484.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1420 | Trình Công Duy Nguyên | 19/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067827 | DDK.I1.0470.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1421 | Trịnh Dương Trung | 22/10/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067878 | DDK.I1.0521.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1422 | Trịnh Minh Anh | 12/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0067675 | DDK.I1.0318.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1423 | Trương Công Tấn | 13/08/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067850 | DDK.I1.0493.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1424 | Trương Hữu Phước Tài | 03/03/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0067849 | DDK.I1.0492.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1425 | Trương Kim Thoa | 15/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067860 | DDK.I1.0503.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |