| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1376 | Nguyễn Việt Anh | 12/05/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067765 | DDK.I1.0408.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1377 | Nguyễn Vĩnh Quân | 05/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0067842 | DDK.I1.0485.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1378 | Nguyễn Võ Huy Hoàng | 07/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0067790 | DDK.I1.0433.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1379 | Nguyễn Xuân Hoàn Hữu | 24/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067799 | DDK.I1.0442.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1380 | Phạm Hồng Việt | 12/07/2001 | Thái Bình | DND.I1.0067894 | DDK.I1.0537.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1381 | Phạm Hùng Phương | 09/05/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0067728 | DDK.I1.0371.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1382 | Phạm Minh Huy | 08/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067796 | DDK.I1.0439.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1383 | Phạm Nguyễn Thanh Lộc | 27/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067815 | DDK.I1.0458.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1384 | Phạm Phú Minh | 19/11/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0067820 | DDK.I1.0463.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1385 | Phạm Quỳnh Phước Quảng | 03/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067730 | DDK.I1.0373.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1386 | Phạm Tấn Khoa | 04/05/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0067803 | DDK.I1.0446.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1387 | Phạm Tấn Quốc Tuấn | 18/07/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067885 | DDK.I1.0528.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1388 | Phạm Thanh Tuấn | 25/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067886 | DDK.I1.0529.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1389 | Phạm Thị Hà Châu | 17/09/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0067679 | DDK.I1.0322.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1390 | Phạm Thị Kim Phượng | 30/08/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067712 | DDK.I1.0355.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1391 | Phạm Thị Thuý Đào | 25/08/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067774 | DDK.I1.0417.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1392 | Phạm Thị Tuyết Nhung | 07/02/2003 | Gia Lai | DND.I1.0067723 | DDK.I1.0366.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1393 | Phan Hoàng Vĩnh Phước | 27/09/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0067836 | DDK.I1.0479.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1394 | Phan Sỹ Việt | 06/11/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067756 | DDK.I1.0399.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1395 | Phan Thanh Tú | 27/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067751 | DDK.I1.0394.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1396 | Phan Trung Hiếu | 01/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0067694 | DDK.I1.0337.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1397 | Phan Văn Nam | 20/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0067823 | DDK.I1.0466.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1398 | Phan Văn Vũ | 01/10/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067898 | DDK.I1.0541.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1399 | Phan Vũ Thuỳ Duyên | 14/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067685 | DDK.I1.0328.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1400 | Tôn Thất Tịnh | 16/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067871 | DDK.I1.0514.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |