STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1351 Nguyễn Quốc Việt 03/11/2005 Đà Nẵng DND.I1.0067893 DDK.I1.0536.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1352 Nguyễn Tấn Phong 18/06/2003 Quảng Nam DND.I1.0067725 DDK.I1.0368.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1353 Nguyễn Tăng Cường 20/03/2000 Quảng Bình DND.I1.0067770 DDK.I1.0413.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1354 Nguyễn Thanh Phương 25/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067727 DDK.I1.0370.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1355 Nguyễn Thanh Sang 03/05/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067845 DDK.I1.0488.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1356 Nguyễn Thị Duyên 17/11/2001 Nghệ An DND.I1.0067773 DDK.I1.0416.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1357 Nguyễn Thị Kim Hoà 19/03/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0067695 DDK.I1.0338.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1358 Nguyễn Thị Kim Liên 10/03/2004 Quảng Ngãi DND.I1.0067714 DDK.I1.0357.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1359 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 01/02/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0067684 DDK.I1.0327.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1360 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 14/11/2002 Đà Nẵng DND.I1.0067764 DDK.I1.0407.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1361 Nguyễn Thị Tường Vy 02/04/2003 Đà Nẵng DND.I1.0067900 DDK.I1.0543.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1362 Nguyễn Tiến Lộc 13/08/2002 Hà Tĩnh DND.I1.0067814 DDK.I1.0457.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1363 Nguyễn Tiến Thành 10/01/1998 Quảng Nam DND.I1.0067854 DDK.I1.0497.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1364 Nguyễn Tiến Trường 28/12/2005 Quảng Ngãi DND.I1.0067880 DDK.I1.0523.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1365 Nguyễn Trần Trí Dũng 22/09/2001 Bình Định DND.I1.0067682 DDK.I1.0325.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1366 Nguyễn Trọng Hưng 12/09/2001 Gia Lai DND.I1.0067707 DDK.I1.0350.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1367 Nguyễn Văn Cầu 02/02/2003 Quảng Nam DND.I1.0067768 DDK.I1.0411.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1368 Nguyễn Văn Đạt 10/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067688 DDK.I1.0331.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1369 Nguyễn Văn Hậu 08/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0067693 DDK.I1.0336.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1370 Nguyễn Văn Hoà 15/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0067696 DDK.I1.0339.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1371 Nguyễn Văn Huy 22/07/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067701 DDK.I1.0344.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1372 Nguyễn Văn Nhật 09/09/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0067720 DDK.I1.0363.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1373 Nguyễn Văn Phú Đạt 02/05/2003 Đà Nẵng DND.I1.0067689 DDK.I1.0332.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1374 Nguyễn Văn Phước 09/10/2002 Quảng Trị DND.I1.0067835 DDK.I1.0478.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1375 Nguyễn Văn Tuấn 25/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067884 DDK.I1.0527.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản