STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1326 Nguyễn Đăng Hiếu 10/09/2001 Kon Tum DND.I1.0067784 DDK.I1.0427.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1327 Nguyễn Đặng Hoàng Hải 11/12/2002 Đà Nẵng DND.I1.0067782 DDK.I1.0425.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1328 Nguyễn Đăng Phúc 27/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0067834 DDK.I1.0477.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1329 Nguyễn Đình Nhuận 09/04/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067831 DDK.I1.0474.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1330 Nguyễn Đình Phương 26/03/2002 Quảng Nam DND.I1.0067838 DDK.I1.0481.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1331 Nguyễn Đoàn Thảo Thư 04/12/2001 Quảng Nam DND.I1.0067742 DDK.I1.0385.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1332 Nguyễn Đức Tùng 19/02/2005 Hà Tĩnh DND.I1.0067889 DDK.I1.0532.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1333 Nguyễn Đức Bình 18/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0067678 DDK.I1.0321.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1334 Nguyễn Đức Hiếu 08/10/2005 Hà Tĩnh DND.I1.0067785 DDK.I1.0428.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1335 Nguyễn Dương Thúy Ngân 26/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0067719 DDK.I1.0362.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1336 Nguyễn Duy Tùng 24/06/1999 Quảng Nam DND.I1.0067888 DDK.I1.0531.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1337 Nguyễn Gia An 28/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0067761 DDK.I1.0404.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1338 Nguyễn Gia Huy 03/04/2005 Đà Nẵng DND.I1.0067795 DDK.I1.0438.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1339 Nguyễn Hữu Quang 23/04/2005 Quảng Nam DND.I1.0067840 DDK.I1.0483.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1340 Nguyễn Huy Hoàng 10/04/2002 Đà Nẵng DND.I1.0067789 DDK.I1.0432.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1341 Nguyễn Khánh Trịnh 01/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0067746 DDK.I1.0389.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1342 Nguyễn Linh Đan 01/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0067687 DDK.I1.0330.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1343 Nguyễn Mạnh Duy 14/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0067683 DDK.I1.0326.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1344 Nguyễn Mạnh Hữu 04/03/2000 Hà Nội DND.I1.0067708 DDK.I1.0351.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1345 Nguyễn Ngân Hương 03/10/2003 Ninh Thuận DND.I1.0067798 DDK.I1.0441.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1346 Nguyễn Phan Ngọc Lin 12/03/2002 Quảng Nam DND.I1.0067808 DDK.I1.0451.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1347 Nguyễn Phúc Thình 17/05/2001 Quảng Trị DND.I1.0067740 DDK.I1.0383.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1348 Nguyễn Phước Nhân 12/01/2004 Quảng Nam DND.I1.0067830 DDK.I1.0473.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1349 Nguyễn Phương Tri 06/04/2005 Quảng Nam DND.I1.0067875 DDK.I1.0518.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1350 Nguyễn Quang Bảo Sơn 30/09/2001 Quảng Bình DND.I1.0067848 DDK.I1.0491.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản